LESSON 29
Created by Yến Nhi Chu
| Term | Definition |
|---|---|
1. 考试 | /kǎoshì/: thi, kiểm tra, kỳ thi |
2. 题 | /tí/: câu hỏi, đề bài |
3. 完 | /wán/: xong, hết, hoàn thành |
4. 道 | /dào/: lượng từ (dùng cho câu hỏi, đề bài, mệnh lệnh...) |
5. 成绩 | /chéngjì/: thành tích, kết quả học tập |
6. 句子 | /jùzi/: câu |
7. 干什么 | /gàn shénme/: làm gì |
8. 干 | /gàn/: làm |
9. 看见 | /kàn jiàn/: nhìn thấy, trông thấy |
见 | /jiàn/: thấy, gặp |
10. 词 | /cí/: từ, từ ngữ |
11. 糟糕 | /zāogāo/: tồi tệ, hỏng bét, gay go |
12. 成 | /chéng/: thành, trở thành |
13. 回信 | /huí xìn/: viết thư trả lời, hồi âm |
14. 故事 | /gùshi/: câu chuyện |
15. 有意思 | /yǒu yìsi/: có ý nghĩa, thú vị |
16. 页 | /yè/: trang (sách, báo...) |
17. 笑 | /xiào/: cười |
18. 会话 | /huìhuà/: hội thoại, đàm thoại |
19. 念 | /niàn/: đọc thành tiếng |
20. 答 | /dá/: trả lời |
21. 办法 | /bànfǎ/: biện pháp, cách, phương pháp |
22. 合上 | /hé shàng/: gấp lại, khép lại (sách, mắt...) |
上 | /shàng/: (bổ ngữ kết quả biểu thị sự tiếp xúc, đóng lại) |
23. 听见 | /tīng jiàn/: nghe thấy |
24. 打开 | /dǎ kāi/: mở ra, giở ra |
25. 作业 | /zuòyè/: bài tập về nhà |
26. 熟 | /shú/: thuộc, quen thuộc, chín |
27. 再 | /zài/: lại, nữa (biểu thị hành động sẽ lặp lại trong tương lai) |