Untitled Studyset
Created by Anh Phan
| Term | Definition |
|---|---|
intended for | Dành cho |
regardless of | bất kể |
post (V) | cho phép = allow |
capture | bắt lấy |
precaution | Biện pháp phòng ngừa |
convinced | Thuyết phục or Believe |
fall apart | Sụp đổ |
gather | tựa tựa together = (Tập trung) |
conserve | Bảo tồn |
obtain | Đạt được |
appraise | Đánh giá = appriciate |
appropriate | Phù hợp |
breathing creature | sinh vật biết thở |
lungs | phổi |
inhalation | hít vào = breath |
their shares of ST | phần còn lại |
beneficiaries | Người thụ hưởng |
maze | mê cung (in the castle) |
antique | Đồ cổ |
Suspicious | khả nghi |
vary | làm cho khác biệt |
solicit | kêu gọi |
qualified | đủ năng lực |
opposition | sự phản đối |
dedication | sự cống hiến |
gratitude | lòng biết ơn |
refine | tinh chỉnh |
go through | xem xét, test |
coordinator | điều phối viên |
revise | sửa đổi |
inquiry | yêu cầu |
indicate | chỉ ra, biểu thị |
retain | giữ lại |
sacrifice | hy sinh |
nutritious | bổ dưỡng |
critical | important, chỉ trích |
courtesy | lịch sự, nhã nhặn |
get the word out | truyền tin, notification |
liasion | sự liên lạc, liên lạc viên |
successive | sự liên tiếp |
diagnose | chuẩn đoán |
resemble | giống với = same |
inspection | sự kiểm tra |
proactive | chủ động |
passive | bị động <> proactive |
instrucmental | quan trọng |
reimbursement | sự hoàn trả |
name | bổ nhiệm, chỉ định |
warranty | bảo hành |
postpone | trì hoãn |
struggle | đấu tranh, cố gắng |
ingredient | nguyên liệu |
savory | ngon miệng, (mặn) |
substance | vật chất |
handy | thuận tiện |
sustainable | consistency |
reveal | tiết lộ |
freight | hàng hóa |
demand | nhu cầu |
specialty | đặc sản, chuyên môn |
curate | chọn lọc, quản lý |
sleek | kiểu dáng mượt, đẹp |
stabilization | sự ổn định |
complimentary | free |
accommodate | chứa, đáp ứng |
preserve | bảo quản |
auction | đấu giá = bid |
thrilled | thích thú , vui sướng |
typically | thông thường |
smudge | vết bẩn, lem |
Ultimately | cuối cùng, rốt cuộc |