| Term | Definition |
|---|---|
the end of the monopoly | sự chấm dứt độc quyền |
usher in | mở ra, đánh dấu sự khởi đầu |
era | thời kỳ, kỷ nguyên |
dramatic | đáng kể, kịch tính |
in the long term | về lâu dài |
tea clipper | tàu buồm chở trà tốc độ cao |
virtual free-for-all | sự cạnh tranh tự do gần như hoàn toàn |
free-for-all | sự cạnh tranh không hạn chế |
individual merchant | thương nhân cá nhân |
sea captain | thuyền trưởng |
race to | đua để |
make the most money | kiếm được nhiều tiền nhất |
sleek lines | thiết kế thon gọn |
sleek | thon gọn, khí động học |
tall mast | cột buồm cao |
mast | cột buồm |
huge sail | cánh buồm lớn |
competition between | sự cạnh tranh giữa |
clipper race | cuộc đua tàu buồm |
come to an end | kết thúc |
opening of the Suez Canal | việc khai thông kênh đào Suez |
trade route | tuyến đường thương mại |
be viable for | khả thi đối với |
viable | khả thi |
steamship | tàu hơi nước |
for the first time | lần đầu tiên |