| Term | Definition |
|---|---|
interlopers | kẻ xen vào / loài xâm nhập |
stable cohabitation | sự chung sống ổn định |
superficial comparison | so sánh hời hợt, sơ bộ |
thorough study | nghiên cứu kỹ lưỡng |
intertwined history | lịch sử đan xen, gắn kết |
painstakingly reconstructed | được tái tạo một cách tỉ mỉ |
cellular structures | cấu trúc tế bào |
mitochondria | ty thể |
extensive examination | khảo sát mở rộng |
cell nucleus | nhân tế bào |
crossbred with | lai giống / giao phối với |
intriguing | gây tò mò, thú vị |
inter-fertile | có thể sinh sản với nhau |
invasion pattern | mô hình xâm lược (trong lịch sử) |
a dash of | một chút yếu tố |
illuminate differences | làm sáng tỏ điểm khác biệt |
cognitive ability | khả năng nhận thức |
malfunction causes mental problems | sự trục trặc gây ra rối loạn trí tuệ |
essence of humanity | bản chất của con người |
controls bone growth | kiểm soát sự phát triển xương |
differences in skull shape | khác biệt về hình dạng hộp sọ |
involved in the ability to speak | liên quan đến khả năng nói |
hitherto unsuspected | trước đây chưa từng được biết đến |
enhance humanity's self-knowledge | nâng cao hiểu biết của loài người về chính mình |