LESSON 30

Created by Yến Nhi Chu

1. 生活
/shēnghuó/: sinh hoạt, cuộc sống, sống

1/45

TermDefinition
1. 生活
/shēnghuó/: sinh hoạt, cuộc sống, sống
2. 差不多
/chàbuduō/: xấp xỉ, gần giống nhau, suýt soát
3. 习惯
/xíguàn/: thói quen, quen với
4. 气候
/qìhòu/: khí hậu
5. 干燥
/gānzào/: khô hanh, khô ráo
6. 干净
/gānjìng/: sạch sẽ
7. 菜
/cài/: món ăn, rau
8. 油腻
/yóunì/: nhiều dầu mỡ, ngấy
9. 牛奶
/niúnǎi/: sữa bò
10. 不过
/búguò/: nhưng, có điều
11. 课间
/kèjiān/: giữa giờ học, giờ ra chơi
12. 块
/kuài/: miếng, hòn, cục (lượng từ)
13. 点心
/diǎnxin/: điểm tâm, bánh ngọt, đồ ăn nhẹ
14. 从来
/cónglái/: từ trước đến nay (thường dùng với phủ định)
15. 午觉
/wǔjiào/: giấc ngủ trưa
16. 游泳
/yóu yǒng/: bơi lội
17. 散步
/sàn bù/: tản bộ, đi dạo
18. 功课
/gōngkè/: bài vở, môn học
19. 记住
/jì zhù/: nhớ kỹ, ghi nhớ
/jì/: ghi chép, nhớ
20. 一般
/yìbān/: bình thường, phổ biến, nhìn chung
21. 感谢
/gǎnxiè/: cảm tạ, cảm ơn
22. 父母
/fùmǔ/: bố mẹ, phụ mẫu
23. 机会
/jīhuì/: cơ hội
24. 原来
/yuánlái/: hóa ra, lúc đầu, vốn dĩ
25. 延长
/yáncháng/: kéo dài, gia hạn
26. 练
/liàn/: luyện tập
27. 气功
/qìgōng/: khí công
28. 好
/hǎo/: khá, rất (biểu thị mức độ nhiều trước số từ)
29. 不一定
/bù yídìng/: không nhất định, chưa chắc
30. 钟头
/zhōngtóu/: tiếng đồng hồ
31. 效果
/xiàoguǒ/: hiệu quả
32. 挺
/tǐng/: rất, khá
33. 好处
/hǎochù/: lợi ích, điểm tốt
坏处
/huàichù/: tác hại, điểm xấu
34. 慢性病
/mànxìngbìng/: bệnh mãn tính
35. 高血压
/gāoxuèyā/: cao huyết áp
36. 失眠
/shī mián/: mất ngủ
37. 必须
/bìxū/: phải, bắt buộc
38. 打鱼
/dǎ yú/: đánh cá, bắt cá
39. 晒
/shài/: phơi nắng, tắm nắng
1. 怕 (Từ bổ sung)
/pà/: sợ, lo lắng
2. 涂 (Từ bổ sung)
/tú/: sơn, phết, bôi, quét
3. 油漆 (Từ bổ sung)
/yóuqi/: sơn
4. 裤子 (Từ bổ sung)
/kùzi/: cái quần