| Term | Definition |
|---|---|
extirpated | bị tuyệt diệt, bị xóa sổ hoàn toàn |
extricate | gỡ ra, giải thoát khỏi |
guile
| sự xảo quyệt, mưu mẹo |
haphazardly | một cách bừa bãi, vô tổ chức |
idiosyncratic | mang tính riêng biệt, khác thường |
imbue | thấm nhuần, truyền (phẩm chất) vào |
imperceptible | không thể nhận thấy, vô cùng tinh vi |
incongruous | lạc lõng, không phù hợp |
indefatigably | một cách không biết mệt mỏi |
interdicted | bị cấm đoán, bị chặn lại |
kaleidoscopic | biến hóa liên tục, đa sắc |
liminal | thuộc ngưỡng cửa, giai đoạn chuyển tiếp |
loath | miễn cưỡng, không sẵn lòng |
morphological | thuộc hình thái học |
nominal | chỉ trên danh nghĩa; (số tiền) rất nhỏ |
obliterating | xóa sạch, phá hủy hoàn toàn |
precludes | ngăn cản, loại trừ khả năng |
prescient | tiên liệu, nhìn xa trông rộng |
recapitulation | sự tóm lược lại, nhắc lại ý chính |
reconcile | hòa giải; làm cho tương thích, nhất quán |
regale | chiêu đãi; kể chuyện mua vui |
rescind | hủy bỏ, bãi bỏ, rút lại |
substantiate | chứng minh, xác minh bằng chứng cứ |
supersede | thay thế (cái cũ), thế chỗ |
supplant | thay thế, hất cẳng, chiếm chỗ |
unremittingly | một cách không ngừng nghỉ |
upend | làm đảo lộn, lật ngược hoàn toàn |