田中さん
たなかさん Anh/Chị Tanaka
1/44
| Term | Definition |
|---|---|
田中さん | たなかさん Anh/Chị Tanaka |
山田さん | やまださん Anh/Chị Yamada |
田舎 | いなか miền quê, quê nhà |
力 | ちから lực; sức lực; khả năng |
学力 | がくりょく học lực |
男の子 | おとこのこ bé trai, chàng trai |
男の人 | おとこのひと nam, người đàn ông |
女の子 | おんなのこ bé gái, cô gái |
女の人 | おんなのひと nữ, phụ nữ, đàn bà |
学生 | がくせい học sinh, sinh viên |
大学 | だいがく đại học |
学校 | がっこう trường học |
学ぶ | まなぶ học |
学生 | がくせい học sinh, sinh viên |
先生 | せんせい giáo viên |
生まれる | うまれる được sinh ra |
生きる | いきる sống |
生 | なま tươi sống, chưa chế biến |
一生 | いっしょう cả đời |
先生 | せんせい giáo viên |
先月 | せんげつ tháng rồi, tháng trước |
先週 | せんしゅう tuần trước |
先に | さきに (đi ) trước |
何か | なにか cái gì đó |
何人 | なんにん mấy người, bao nhiêu người |
何時 | なんじ mấy giờ |
何でも | なんでも bất cứ cái gì |
父 | ちち cha (tôi) |
お父さん | おとうさん cha (người khác) |
父の日 | ちちのひ ngày của Cha |
母 | はは mẹ (tôi) |
お母さん | おかあさん mẹ (người khác) |
母の日 | ははのひ ngày của Mẹ |
三年生 | さんねんせい học sinh năm 3 |
一年 | いちねん một năm |
今年 | ことし năm nay |
去年 | きょねん năm rồi |
毎日 | まいにち mỗi ngày |
毎月 | まいつき mỗi tháng |
毎年 | まいとし/まいねん mỗi năm |
毎週 | まいしゅう mỗi tuần |
国 | くに đất nước, quốc gia |
外国 | がいこく nước ngoài |
中国 | ちゅうごく Trung Quốc |