| Term | Definition |
|---|---|
accept | chấp nhận |
achieve | đạt được |
allow | cho phép |
adapt | thích nghi, thích ứng, thay đổi cho phù hợp |
control | điều khiển, kiểm soát |
experience(s) | trải nghiệm, kinh nghiệm |
experiment | thí nghiệm |
force (v) | gâp áp lực, ép buộc |
hire | thuê |
influence (v) | gây ảnh hưởng |
limit | giới hạn, cảnh giới |
respect (v) | tôn trọng |
upset | thất vọng, khó chịu |
arguement | tranh luận |
belief | lòng tin, niềm tin, tín ngưỡng |
career | sự nghiệp |
characteristics | đặc điểm, đặc tính |
competition | cuộc thi |
conflict | xung đột |
curious (adj) | tò mò |
difference | khác biệt, chênh lệch |
disagreement | bất đồng, sự không đồng tình |
educational | (thuộc) giáo dục |
freedom | tự do |
generation | thế hệ |
honestly | tính trung thực |
immigrant | người nhập cư |
individualism | chủ nghĩa cá nhân |
Millennial | thế hệ Y (1980-1991) |
permission | sự cho phép |
platform | |
technological | |
valuable | có giá trị, quý giá |