| Term | Definition |
|---|---|
gratuitously | một cách vô cớ, không cần thiết |
accomodate | chứa đựng; đáp ứng, điều chỉnh cho phù hợp |
adhere to | tuân thủ, gắn bó chặt với |
admonish
| khiển trách, răn đe, cảnh cáo |
amenable | dễ tiếp thu; dễ chịu tác động của |
anomalous | bất thường, dị thường |
antecedents | tiền lệ; những gì có trước, nguồn gốc |
anthropomorphic | nhân hóa, mang đặc điểm con người |
assuage | làm dịu bớt, xoa dịu |
belie | che giấu sự thật, làm hiểu lầm; mâu thuẫn với |
contentious | gây tranh cãi; hay tranh luận |
corollary | hệ quả tất yếu |
corroboration | sự xác nhận, bằng chứng củng cố |
decontamination | sự khử nhiễm, làm sạch |
detrimental | có hại, gây bất lợi |
divergence | sự phân kỳ, sự khác biệt, rẽ nhánh
|
empirical | dựa trên thực nghiệm, quan sát |
equivocal | mập mờ, nước đôi, đa nghĩa |
evacuate | rút, xả (khí, chất lỏng); sơ tán |
exacerbate | làm trầm trọng thêm |
exorbitant | cắt cổ, quá đáng, đắt khủng khiếp |