LESSON 25

Created by Yến Nhi Chu

电视台
/diànshìtái/: đài truyền hình

1/36

TermDefinition
电视台
/diànshìtái/: đài truyền hình
/tái/: đài, trạm
表演
/biǎoyǎn/: biểu diễn
节目
/jiémù/: chương trình
愿意
/yuànyì/: muốn, sẵn lòng
为什么
/wèi shénme/: tại sao
/de/: trợ từ bổ ngữ
不错
/búcuò/: không tệ, khá tốt
/cuò/: sai
进步
/jìnbù/: tiến bộ
水平
/shuǐpíng/: trình độ
提高
/tígāo/: nâng cao, cải thiện
/kuài/: nhanh
哪里
/nǎli/: đâu; khách sáo khi được khen ('đâu có')
/zhǔn/: chuẩn, chính xác
流利
/liúlì/: lưu loát
努力
/nǔlì/: nỗ lực, chăm chỉ
认真
/rènzhēn/: nghiêm túc, chăm chỉ
/kàn/: xem; cho rằng
/wèi/: vì, vì lợi ích của
这么
/zhème/: như thế này
那么
/nàme/: như thế, như vậy
/zǎo/: sớm
运动
/yùndòng/: vận động, tập thể dục
跑步
/pǎobù/: chạy bộ
/pǎo/: chạy
篮球
/lánqiú/: bóng rổ
/qiú/: bóng
刚才
/gāngcái/: vừa nãy
可以
/kěyǐ/: được, khá được, không tệ
坚持
/jiānchí/: kiên trì
因为
/yīnwèi/: bởi vì
/wǎn/: muộn
/xíng/: giỏi, được, có năng lực
文章
/wénzhāng/: bài văn, bài viết
摄影
/shèyǐng/: nhiếp ảnh; chụp ảnh