Untitled Studyset
Created by 28. GIA PHÚC 6/1
| Term | Definition |
|---|---|
according to | theo như |
according to legend | theo truyền thuyết |
legend | truyền thuyết |
emperor | hoàng đế |
servant | người hầu |
boil | đun sôi |
boiled drinking water | đun nước uống |
leaf | lá cây |
blow into | bay vào |
renowned | nổi tiếng |
herbalist | thầy thuốc, nhà thảo dược học |
decide to | quyết định |
infusion | nước hãm (trà) |
accidentally | một cách tình cờ |
resulting | kết quả tạo ra |
resulting drink | thức uống tạo thành |
impossible | không thể |
truth | sự thật |
certainly | chắc chắn |
become established | được thiết lập |
establish | thiết lập |
container | vật chứa |
tomb | lăng mộ |
dynasty | triều đại |
firmly | vững chắc |
national drink | thức uống quốc gia |
favourite | yêu thích |
entirely | hoàn toàn |
Tea Classic | Kinh Trà |
introduce | giới thiệu |
Buddhist monk | nhà sư Phật giáo |
imperial | thuộc hoàng gia |
sponsorship | sự bảo trợ |
imperial sponsorship | sự bảo trợ của hoàng gia |
spread rapidly | lan rộng nhanh chóng |
royal court | hoàng cung |
monastery | tu viện |
section of society | tầng lớp trong xã hội |
history of tea | lịch sử trà |
lag behind | tụt lại phía sau |