1

Created by Yến Nhi Chu

变化
/biànhuà/: biến hóa, thay đổi

1/41

TermDefinition
变化
/biànhuà/: biến hóa, thay đổi
暑假
/shǔjià/: kỳ nghỉ hè
/hái/: vẫn, còn; cũng
/bǐ/: so với
人口
/rénkǒu/: dân số
/zuì/: nhất
城市
/chéngshì/: thành phố
增加
/zēngjiā/: tăng thêm, tăng lên
建筑
/jiànzhù/: kiến trúc; xây dựng
过去
/guòqù/: quá khứ
/biàn/: thay đổi
/gèng/: hơn, càng
漂亮
/piàoliang/: đẹp
冬天
/dōngtiān/: mùa đông
暖和
/nuǎnhuo/: ấm áp
可是
/kěshì/: nhưng
暖气
/nuǎnqì/: hệ thống sưởi
天气
/tiānqì/: thời tiết
预报
/yùbào/: dự báo
气温
/qìwēn/: nhiệt độ không khí
/gāo/: cao
/dù/: độ
屋子
/wūzi/: phòng
感觉
/gǎnjué/: cảm giác; cảm thấy
家庭
/jiātíng/: gia đình
旅馆
/lǚguǎn/: nhà nghỉ, khách sạn
饭店
/fàndiàn/: khách sạn; tiệm ăn
/mí/: mê; lạc đường
/guāng/: chỉ
也许
/yěxǔ/: có lẽ
古典
/gǔdiǎn/: cổ điển
现代
/xiàndài/: hiện đại
世界
/shìjiè/: thế giới
名曲
/míngqǔ/: danh khúc
民歌
/míngē/: dân ca
流行
/liúxíng/: lưu hành; thịnh hành
歌曲
/gēqǔ/: bài hát
年轻
/niánqīng/: trẻ
歌词
/gēcí/: lời bài hát
有些
/yǒuxiē/: một vài
遥远
/yáoyuǎn/: xa xôi; xa thẳm