| Term | Definition |
|---|---|
set off | khởi hành |
precede | đi trước |
track | con đường mòn |
blast (v.) | phá bằng thuốc nổ |
enable | cho phép |
rubber | cao su |
mule | con la |
jungle | rừng rậm |
high pass | đèo núi |
rejoin | nhập lại |
substantial | đáng kể |
cut a corner | rút ngắn đường đi |
descent | sự đi xuống |
nearby | gần đó |
prospect | viễn cảnh |