LESSON 22
Created by Yến Nhi Chu
| Term | Definition |
|---|---|
叫 | /jiào/ : gọi, kêu; bảo, yêu cầu |
让 | /ràng/ : để cho, bảo ai làm gì |
大家 | /dàjiā/ : mọi người |
谈 | /tán/ : nói chuyện, bàn luận |
自己 | /zìjǐ/ : bản thân, chính mình |
爱好 | /àihào/ : sở thích; yêu thích |
京剧 | /jīngjù/ : Kinh kịch |
喜欢 | /xǐhuan/ : thích |
非常 | /fēicháng/ : rất, vô cùng |
唱 | /chàng/ : hát |
玩 | /wán/ : chơi |
电脑 | /diànnǎo/ : máy tính |
下课 | /xià kè/ : tan học |
感到 | /gǎndào/ : cảm thấy |
心情 | /xīnqíng/ : tâm trạng |
愉快 | /yúkuài/ : vui vẻ |
业余 | /yèyú/ : thời gian rảnh |
以前 | /yǐqián/ : trước đây |
就 | /jiù/ : đã; liền; ngay |
对 | /duì/ : đối với, về |
书法 | /shūfǎ/ : thư pháp |
特别 | /tèbié/ : đặc biệt |
感兴趣 | /gǎn xìngqù/ : có hứng thú |
兴趣 | /xìngqù/ : hứng thú, sở thích |
派 | /pài/ : cử, phái đi |
高兴 | /gāoxìng/ : vui vẻ |
画 | /huà/ : vẽ |
画儿 | /huàr/ : bức tranh |
惊讶 | /jīngyà/ : ngạc nhiên |
老外 | /lǎowài/ : người nước ngoài |
笔记本 | /bǐjìběn/ : sổ tay, vở ghi chép |
希望 | /xīwàng/ : hy vọng |
演出 | /yǎnchū/ : biểu diễn |
歌 | /gē/ : bài hát |
太极拳 | /tàijíquán/ : Thái Cực Quyền |
足球 | /zúqiú/ : bóng đá |
比赛 | /bǐsài/ : thi đấu, trận đấu |
网球 | /wǎngqiú/ : quần vợt |
武术 | /wǔshù/ : võ thuật |