| Term | Definition |
|---|---|
pose | khách, người đến thăm |
vulnerable | dễ bị tổn thương, dễ bị hại |
segment
| phân đoạn, đoạn
|
northwestern
| thuộc tây bắc
|
trigger
| kích hoạt, gây ra
|
biogenic
| có nguồn gốc sinh học
|
measurement
| phép đo, số đo
|
urbanization
| sự đô thị hóa
|
delta
| châu thổ, đồng bằng
|
ballet
| múa ba lê |
adoption
| sự áp dụng, sự tiếp nhận
|
coral
| san hô
|
flourish
| phát triển mạnh, hưng thịnh
|
fluid
| chất lỏng; trôi chảy, linh hoạt
|
mathematician
| nhà toán học
|
colonial
| thuộc địa, thời thuộc địa
|
consequence
| hậu quả, kết quả
|
protagonist
| nhân vật chính
|
climb
| leo, trèo; sự leo lên
|
algorithm
| thuật toán
|
dancer
| vũ công
|
knight
| hiệp sĩ
|
sidewalk
| vỉa hè, lề đường
|
dimension
| chiều, kích thước; khía cạnh
|
retain
| giữ lại, duy trì
|
fungi
| nấm (số nhiều)
|
zinc
| kẽm (kim loại)
|
dense
| dày đặc, đặc
|
velocity
| vận tốc
|
collective
| tập thể, chung
|