Collocation 3

Created by XUAN PHUC NGUYEN

do harm
gây hại

1/30

TermDefinition
do harm
gây hại
do your hair
làm tóc
do your homework
làm bài tập về nhà
do the washing/ironing
giặt ủi/ủi đồ
do some work
làm việc
go crazy/mad/bald/blind
trở nên điên/hói/mù
go red
đỏ mặt
go dark
trời tối sầm
go yellow
úa vàng
turn red
chuyển sang màu đỏ
turn white
chuyển sang trắng
turn gold
chuyển vàng
become involved
tham gia vào
become pregnant
mang thai
become depressed
trở nên trầm cảm
fall ill
ngã bệnh
fall silent
trở nên im lặng
grow older
già đi
grow louder
lớn hơn, to hơn
have an accident
gặp tai nạn
have an argument
cãi nhau
have a break
nghỉ giải lao
have a chat
trò chuyện
have difficulty
gặp khó khăn
have a dream
mơ
have an experience
trải nghiệm
have a feeling
có cảm giác
have fun
vui vẻ
have a look
xem qua
have a party
tổ chức tiệc