| Term | Definition |
|---|---|
do harm | gây hại |
do your hair | làm tóc |
do your homework | làm bài tập về nhà |
do the washing/ironing | giặt ủi/ủi đồ |
do some work | làm việc |
go crazy/mad/bald/blind | trở nên điên/hói/mù |
go red | đỏ mặt |
go dark | trời tối sầm |
go yellow | úa vàng |
turn red | chuyển sang màu đỏ |
turn white | chuyển sang trắng |
turn gold | chuyển vàng |
become involved | tham gia vào |
become pregnant | mang thai |
become depressed | trở nên trầm cảm |
fall ill | ngã bệnh |
fall silent | trở nên im lặng |
grow older | già đi |
grow louder | lớn hơn, to hơn |
have an accident | gặp tai nạn |
have an argument | cãi nhau |
have a break | nghỉ giải lao |
have a chat | trò chuyện |
have difficulty | gặp khó khăn |
have a dream | mơ |
have an experience | trải nghiệm |
have a feeling | có cảm giác |
have fun | vui vẻ |
have a look | xem qua |
have a party | tổ chức tiệc |