| Term | Definition |
|---|---|
hindsight | sự nhìn lại |
journal | nhật ký |
entry | mục ghi chép |
reveal | tiết lộ |
appreciation | sự nhận thức |
dimension | kích thước |
extent | mức độ |
occur to | sbất chợt nghĩ ra |
make a name for oneself | nổi tiếng |
birthplace | nơi sinh |
chronicler | người chép sử |
settlement | khu định cư |
flee | bỏ chạy |
invader | kẻ xâm lược |
attempt | nỗ lực |
inaccurate | không chính xác |