| Term | Definition |
|---|---|
silk | lụa |
cocoon | kén tằm |
silkworm | tằm |
mulberry | dâu tằm |
larva (larvae) | ấu trùng |
legend | truyền thuyết |
unravel | tháo ra, tuột ra |
thread | sợi chỉ |
wind (v.) | quấn |
rear (v.) | nuôi (động vật) |
grove | rừng nhỏ, vườn cây |
reel (n.) | guồng quay tơ |
fibre | sợi |
weave | dệt |
fabric | vải |
cultivation | sự nuôi trồng |