Untitled Studyset
Created by Tường Vy
| Term | Definition |
|---|---|
lecture | n bài giảng Presentation |
attendees | n người tham dự Participants |
across the country | n trên khắp cả nước |
across the region | n trên khắp khu vực |
after the meeting | v sau cuộc họp |
inside the building | v bên trong tòa nhà |
among the staff members | n trong số các nhân viên |
antique | adj Cũ, mang phong cách cổ điển Old / Vintage |
antique furniture | n đồ nội thất cổ |
close down | n đóng cửa Shut down |
residents | noun cư dân The residents of the building |
ongoing | adjective đang diễn ra an ongoing project |
status | noun trạng thái, tình trạng project status |
construct | v xây dựng |
construction | n sự xây dựng |
constructor | n người xây dựng |
suspicious | adj đáng nghi suspicious behavior |
spread | v lan truyền, phát tán viruses spread quickly |
to the stop | n để ngăn chặn |
hiring manager | np quản lý nhân sự |
résumé | n sơ yếu lý lịch |
applicant | n người xin việc/ứng cử viên |
qualification | n trình độ/điều kiện |
oversee | v giám sát |
leave for | pv rời đi để đến (một nơi nào đó) |
in addition | ph ngoài ra, thêm vào đó |
prior to | pp trước khi, trước thời điểm |
varying | adj, ving khác nhau, thay đổi, đa dạng varying prices |
counter | n quầy |
seek | n tìm kiếm |
remaining | adj còn lại |
cash registers | np máy tính tiền |
calculate | v tính toán, tính ra |
locate | v xác định vị trí |
underground | adj/adv dưới lòng đất, ngầm underground tunnel |
minerals | n khoáng sản, khoáng chất |
infinitely | adv vô cùng, vô hạn, vô cực |
sincerely | adv chân thành, thành thật |
greatly | adv rất nhiều, đáng kể |
precisely | adv chính xác |
expand | v mở rộng, tăng quy mô increase, grow |
this time | n lần này on this occasion |
warehouse | n kho hàng storage facility |
finance | v tài trợ fund |
finance | n tài chính |
regional | adj thuộc khu vực, vùng miền local |
justice | n công lý, sự công bằng fairness |
denial | n sự từ chối, sự phủ nhận rejection |
will be | n sẽ ra sao |
soliciting | gerund kêu gọi, vận động |
campaign | n chiến dịch |
As part of | pp Là một phần của |
actively | adv tích cực, một cách năng động, chủ động |
feedback | n phản hồi, nhận xét |
intended to | n được thiết kế để, nhằm mục đích |
prevent | v ngăn chặn, phòng ngừa |
flooding | n,v |
engage | v tham gia, thu hút, gắn kết |
overwhelm | v áp đảo, làm quá tải |
absorb | v hấp thụ, thấm hút |
aim to | n nhằm, đặt mục tiêu, hướng đến |
award | n,v giải thưởng, trao thưởng |
international | n quốc tế |
except | gt,lt ngoại trừ |
role in | n vai trò trong việc |
approval | n sự chấp thuận |
furthermore | adv hơn nữa, thêm vào đó |
cautiously | adv một cách thận trọng |
forward | adv,adj,v về phía trước,ở phía trước,chuyển tiếp |
along | gt,adv dọc theo, cùng với |
capture | v chiếm lấy |
compensate | v bù đắp, bồi thường |
accumulate | v tích lũy, gom lại |
workplace | n nơi làm việc |
compensate for something | v bù đắp cho cái gì |
little workplace experience | n thiếu kinh nghiệm làm việc |
neither | n không cái nào trong hai, cũng không, không ai trong cả 2 |
whoever | n bất cứ ai, ai mà anybody |
highly qualified | v trình độ chuyên môn tốt |
neither phủ định 2 đối tượng được nhắc đến | n nhưng không ai trong số họ nhận được công việc |
agreement | n sự đồng ý, thỏa thuận, hợp đồng |
produce | v sản xuất, tạo ra |
disruptive | adj gây gián đoạn, gây rối, làm ảnh hưởng |
cooperative | adj hợp tác, biết phối hợp |
grateful | adj biết ơn, cảm kích |
restrict | v hạn chế, giới hạn |
opposition | n sự phản đối, phe đối lập |
visitors | n khách tham quan, khách viếng thăm |
plumbing | n hệ thống ống nước, nghề sửa ống nước |
extensive | adj rộng lớn, toàn diện, quy mô lớn |
diligently | adv một cách chăm chỉ, cần cù |
scientifically | adv một cách khoa học |
objectively | adv một cách khách quan |
decidedly | adv rõ ràng, dứt khoát, chắc chắn |
even for those who studied decidedly in technical school | n ngay cả với những người đã học tập chăm chỉ ở trường kỹ thuật. |
assurance | n sự đảm bảo, sự cam đoan |
guarantees | n sự bảo đảm, cam kết chắc chắn |
deduction | n sự khấu trừ, sự suy luận |
duplication | n sự sao chép, sự nhân đôi |
declaration | n sự tuyên bố, bản khai báo |
dedication | n sự tận tâm, sự cống hiến |
weekdays | n các ngày trong tuần |
up to | n lên đến, tùy thuộc vào |
as though | n như thể |
each time | n mỗi khi |
rather than | n thay vì |
entire | adj toàn bộ, toàn thể |
lumber | n gỗ xẻ, gỗ xây dựng |
supplier | n nhà cung cấp |
financial | adj thuộc tài chính |
promotional | adj thuộc quảng bá, khuyến mãi |
chemical | n, adj hóa chất; thuộc hóa học |
nearby | n gần đó |
Commercial supplier | n nhà cung cấp thương mại |
diagnose | n chẩn đoán |