| Term | Definition |
|---|---|
early twenties /ˈɜːrli ˈtwentiz/ | đầu tuổi 20 |
late twenties /leɪt ˈtwentiz/ | cuối tuổi 20 |
early thirties /ˈɜːrli ˈθɜːrtiz/ | đầu tuổi 30 |
late thirties /leɪt ˈθɜːrtiz/ | cuối tuổi 30 |
twenty to twenty-five /ˈtwenti tə ˌtwenti ˈfaɪv/ | 20-25 tuổi |
twenty-six to twenty-nine /ˌtwenti ˈsɪks tə ˌtwenti ˈnaɪn/ | 26-29 tuổi |
party /ˈpɑːrti/ | tiệc |
many people /ˈmeni ˈpiːpəl/ | nhiều người |
blond hair /blɑːnd her/ | tóc vàng hoe |
wearing a black dress /ˈwerɪŋ ə blæk dres/ | mặc một chiếc váy đen |
looks nice /lʊks naɪs/ | trông có vẻ dễ thương |
cousin /ˈkʌzən/ | anh/chị/em họ |
heard of /hɜːrd əv/ | nghe nói về |
what does he look like? /wʌt dʌz hiː lʊk laɪk/ | anh ấy trông như thế nào? |
short and a little heavy /ʃɔːrt ənd ə ˈlɪtəl ˈhevi/ | lùn và hơi mập |
sweater /ˈswetər/ | áo len |
how old /haʊ oʊld/ | bao nhiêu tuổi |
twenty-two /ˌtwenti ˈtuː/ | hai mươi hai |
by /baɪ/ | ở cạnh |
food table /fuːd ˈteɪbəl/ | bàn thức ăn |
middle-aged /ˌmɪdəl ˈeɪdʒd/ | trung niên |
older brother /ˈoʊldər ˈbrʌðər/ | anh trai |
really thin /ˈrɪəli θɪn/ | thực sự rất gầy |
pretty /ˈprɪti/ | xinh đẹp |
introduce /ˌɪntrəˈduːs/ | giới thiệu |
sure /ʃʊr/ | chắc chắn, được thôi |
hair /her/ | tóc |
long /lɔːŋ/ | dài |
short /ʃɔːrt/ | ngắn |
medium length /ˈmiːdiəm leŋθ/ | độ dài trung bình |
straight /streɪt/ | thẳng |
wavy /ˈweɪvi/ | gợn sóng |
curly /ˈkɜːrli/ | xoăn |
black /blæk/ | đen |
brown /braʊn/ | nâu |
blond /blɑːnd/ | vàng hoe |
ginger /ˈdʒɪndʒər/ | nâu đỏ tự nhiên |
eyes /aɪz/ | mắt |
big /bɪɡ/ | to |
small /smɔːl/ | nhỏ, hí |
round /raʊnd/ | tròn xoe |
dove /dʌv/ | bồ câu |
one eyelid /wʌn ˈaɪlɪd/ | mắt một mí |
double eyelid /ˈdʌbəl ˈaɪlɪd/ | mắt hai mí |
nose /noʊz/ | mũi |
high /haɪ/ | cao |
flat /flæt/ | tẹt |
lips /lɪps/ | môi |
sexy /ˈseksi/ | quyến rũ |
thin /θɪn/ | mỏng |
full /fʊl/ | dày, mọng |
heart-shaped /ˈhɑːrt ʃeɪpt/ | hình trái tim |
have /hæv/ | có |
has /hæz/ | có (ngôi thứ ba số ít) |
adjective /ˈædʒɪktɪv/ | tính từ |
noun /naʊn/ | danh từ |
opinion /əˈpɪnjən/ | quan điểm |
size /saɪz/ | kích thước |
age /eɪdʒ/ | tuổi tác |
shape /ʃeɪp/ | hình dáng |
color /ˈkʌlər/ | màu sắc |
origin /ˈɔːrɪdʒɪn/ | xuất xứ |
material /məˈtɪriəl/ | chất liệu |
purpose /ˈpɜːrpəs/ | mục đích |
black hair /blæk her/ | mái tóc đen |
round eyes /raʊnd aɪz/ | đôi mắt tròn |
high nose /haɪ noʊz/ | cái mũi cao |
full lips /fʊl lɪps/ | đôi môi dày, mọng |
long straight black hair /lɔːŋ streɪt blæk her/ | tóc dài, thẳng, đen |
present simple /ˈprezənt ˈsɪmpəl/ | hiện tại đơn |
base verb /beɪs vɜːrb/ | động từ nguyên mẫu |
verb /vɜːrb/ | động từ |
obvious fact /ˈɑːbviəs fækt/ | sự thật hiển nhiên |
habit /ˈhæbɪt/ | thói quen |
how often /haʊ ˈɔːfən/ | bao lâu một lần |
every day /ˈevri deɪ/ | mỗi ngày |
every week /ˈevri wiːk/ | mỗi tuần |
every month /ˈevri mʌnθ/ | mỗi tháng |
every year /ˈevri jɪr/ | mỗi năm |
always /ˈɔːlweɪz/ | luôn luôn |
usually /ˈjuːʒuəli/ | thường xuyên, thường |
sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ | thỉnh thoảng |
often /ˈɔːfən/ | thường |
rarely /ˈrerli/ | hiếm khi |
seldom /ˈseldəm/ | hiếm khi |
never /ˈnevər/ | không bao giờ |
one time a week /wʌn taɪm ə wiːk/ | một lần một tuần |
two times a year /tuː taɪmz ə jɪr/ | hai lần một năm |
seven times a month /ˈsevən taɪmz ə mʌnθ/ | bảy lần một tháng |
eat breakfast /iːt ˈbrekfəst/ | ăn sáng |
like cats /laɪk kæts/ | thích mèo |
sad /sæd/ | buồn |
go to school /ɡoʊ tə skuːl/ | đi học |
watch TV /wɑːtʃ ˌtiːˈviː/ | xem TV |
do homework /duː ˈhoʊmwɜːrk/ | làm bài tập |
exercise /ˈeksərsaɪz/ | bài tập |