| Term | Definition |
|---|---|
Unifying | Mang tính thống nhất, đoàn kết |
Take for granted | Coi là điều hiển nhiên |
Faculty | Khoa (trong trường ĐH), giảng viên |
Emphasis | Sự nhấn mạnh |
Hands-on | Thực hành, trực tiếp |
Premium | Cao cấp / Phí bảo hiểm |
Down-to-earth | Thực tế, khiêm tốn |
Enshrine | Bảo tồn, ghi nhớ (thiêng liêng) |
Motto | Phương châm, khẩu hiệu |
Gowned | Mặc áo choàng (thường chỉ lễ phục) |
Ironmonger | Người bán đồ sắt |
Anvil | Cái đe |
Suffuse | Tràn ngập, lan tỏa |
Unconquered | Không bị chinh phục |
Adaptability | Khả năng thích nghi |
Iterative | Lặp đi lặp lại |
Augment | Gia tăng, bổ sung |
Alumni | Cựu sinh viên |
Forge | Rèn, tạo dựng |
Synthesise | Tổng hợp, kết hợp |
Intellectually | Về mặt trí tuệ |
Geothermal | Thuộc địa nhiệt |
highway links | các tuyến đường cao tốc |
fixed engineering standards | tiêu chuẩn kỹ thuật cố định |
deep stone surface | lớp đá dày (để tạo độ vững chắc) |
load-bearing | chịu tải, chịu lực |
straight alignments | sự thẳng hàng (trong thiết kế đường) |
main arteries of transport | trục giao thông chính |
resurgence of road-building | sự hồi sinh của việc xây dựng đường (?? wtf) |
horse-drawn coaches
| xe ngựa kéo |