listening vocab
Created by Khôi Phạm
| Term | Definition |
|---|---|
slip(v) | Giảm sút |
surge(n),(v) | Sự tăng đột biến,Tăng đột ngột |
intriguing(adj) | hấp dẫn |
eye-popping | bắt mắt |
Created by Khôi Phạm
| Term | Definition |
|---|---|
slip(v) | Giảm sút |
surge(n),(v) | Sự tăng đột biến,Tăng đột ngột |
intriguing(adj) | hấp dẫn |
eye-popping | bắt mắt |