Cô lô cây sừn (collocation) 4 , btw tớ thấy collocation dnay hơi dễ nên nếu thích khó thì bảo tớ để tớ làm khó hơn ạ
Created by XUAN PHUC NGUYEN
| Term | Definition |
|---|---|
have problems | gặp vấn đề |
have a go | thử làm |
take a holiday | đi nghỉ |
take a risk | chấp nhận rủi ro |
take interest in | quan tâm đến |
take photos | chụp ảnh |
take advantage of | tận dụng |
take action | hành động |
take a chance | nắm cơ hội |
take a dislike to | bắt đầu ghét |
pay attention | chú ý |
pay a compliment | khen ngợi |
pay (your) last respects | dâng lời tiễn biệt |
pay tribute | tỏ lòng tôn kính |
close a meeting | kết thúc cuộc họp |
shut your mouth | im miệng |
start the engine | khởi động động cơ |
begin a speech | bắt đầu bài phát biểu |
big decision | quyết định lớn |
large size | kích thước lớn |
end a relationship (no no no no no) | kết thúc mối quan hệ |
finish homework | hoàn thành bài tập |
charge my phone | sạc điện thoại |
load the lorry | chất hàng lên xe tải |
injured people | người bị thương |
damaged sofa | ghế sofa bị hỏng |
grow crops | trồng mùa vụ |
raise cattle | nuôi gia súc |
gain control | giành quyền kiểm soát |
gain power | giành quyền lực |