| Term | Definition |
|---|---|
glass | thủy tinh |
obsidian | đá núi lửa (thủy tinh tự nhiên) |
volcano | núi lửa |
eruption | sự phun trào |
sand | cát |
spear | giáo |
tip | đầu nhọn |
archaeologist | nhà khảo cổ |
evidence | bằng chứng |
glaze | lớp phủ |
bead | hạt cườm |
container | vật chứa |
molten | nóng chảy |
hollow | rỗng |
form | hình thành |
melt | làm tan chảy |
glass blowing | thổi thủy tinh |
impurity | tạp chất |
raw material | nguyên liệu |
colourless | không màu |
tint | nhuộm màu |
addition | sự thêm vào |
coating | lớp phủ |
manufacture | sản xuất |
manufacturer | nhà sản xuất |
craftsmanship | tay nghề |
discover | phát hiện |
create | tạo ra |
cover | phủ |
introduce | đưa vào |
develop | phát triển |
common | phổ biến |
coloured | có màu |