| Term | Definition |
|---|---|
perplex | làm bối rối |
archaeologist | nhà khảo cổ |
abandon | bỏ hoang |
conquest | sự chinh phục |
reference | sự đề cập |
existence | sự tồn tại |
search for | tìm kiếm |
acceptance | sự chấp nhận |
estate | điền trang |
elite | tầng lớp tinh hoa |
architecture | kiến trúc |
spectacular | ngoạn mục |
construct | xây dựng |
emperor | hoàng đế |
descendant | hậu duệ |
custom | phong tục |