| Term | Definition |
|---|---|
well-drained | thoát nước tốt |
crushed stone | đá nghiền nhỏ |
flexible pavements | mặt đường mềm (dùng đá và nhựa) |
rigid pavements | mặt đường cứng (bê tông) |
privately owned toll roads | đường thu phí tư nhân |
turnpikes | đường thu phí (ở Anh/Mỹ) |
restrain shrinkage | hạn chế co ngót |
reduce expansion | giảm sự giãn nở |
slip-lanes | làn rẽ (đường dẫn vào/ra xa lộ) |
multi-lane carriageways | đường nhiều làn xe |
scientific bridge-building | kỹ thuật xây cầu mang tính khoa học |
arched bridge | cầu vòm |
absorb the load by compression | chịu tải bằng lực nén |
strength-to-weight ratio | tỷ lệ độ bền trên trọng lượng |
truss bridge | cầu giàn (dạng dầm) |
overhead cables | cáp treo phía trên |
strong anchorage | điểm neo vững chắc |
inward tension | lực kéo về phía trong |
control distortion | kiểm soát biến dạng |
moving loads | tải trọng di chuyển |
long spans | nhịp cầu dài |
central supporting pier | trụ đỡ trung tâm |
downward thrust | lực đẩy xuống |
firm anchorage | sự neo giữ chắc chắn |
relatively stable | tương đối ổn định |
evolutionary processes | các quá trình tiến hoá |
scientific masterpiece | kiệt tác khoa học |
comparative analysis | phân tích so sánh |
genome analysis | phân tích bộ gen |
shared its range with... | chung lãnh thổ với... |