| Term | Definition |
|---|---|
companion | bạn đồng hành |
ruin | tàn tích |
keen | hứng thú |
ascent | sự leo lên |
expectation | sự mong đợi |
approach | sự tiếp cận |
vivid | sống động |
deadly | chết người |
prey | con mồi |
terrace | ruộng bậc thang |
mausoleum | lăng mộ |
monumental | đồ sộ |
ceremonial | mang tính nghi lễ |
unbelievable | không thể tin được |
spellbound | sững sờ, mê mẩn |
discovery | khám phá |