| Term | Definition |
|---|---|
utterly appalled | kinh hoàng tột độ |
bitterly disappointed | thất vọng cay đắng |
bitterly resent | phẫn uất sâu sắc |
bitterly complain | than phiền gay gắt |
deeply ashamed | vô cùng xấu hổ |
deeply moved | xúc động sâu sắc |
deeply concerned | vô cùng lo lắng |
ridiculously expensive | đắt một cách vô lý |
ridiculously easy | dễ đến mức vô lý |
strongly recommend | khuyến nghị mạnh mẽ |
strongly oppose | phản đối mạnh |
strongly deny | phủ nhận mạnh mẽ |
make arrangements | sắp xếp, chuẩn bị |
make a change | thay đổi |
make a choice | đưa ra lựa chọn |
make a comment | đưa ra nhận xét |
make a contribution | đóng góp |
make a decision | đưa ra quyết định |
make an effort | nỗ lực |
make an excuse | viện cớ |
make friends | kết bạn |
make an improvement | cải thiện |
make a mistake | mắc lỗi |
make a phone call | gọi điện |
make progress | tiến bộ |
do your best | cố gắng hết sức |
do damage | gây thiệt hại |
do an experiment | làm thí nghiệm |
do exercises | làm bài tập thể dục/bài tập |
do someone a favour | giúp ai đó |