Collocation 2

Created by XUAN PHUC NGUYEN

utterly appalled
kinh hoàng tột độ

1/30

TermDefinition
utterly appalled
kinh hoàng tột độ
bitterly disappointed
thất vọng cay đắng
bitterly resent
phẫn uất sâu sắc
bitterly complain
than phiền gay gắt
deeply ashamed
vô cùng xấu hổ
deeply moved
xúc động sâu sắc
deeply concerned
vô cùng lo lắng
ridiculously expensive
đắt một cách vô lý
ridiculously easy
dễ đến mức vô lý
strongly recommend
khuyến nghị mạnh mẽ
strongly oppose
phản đối mạnh
strongly deny
phủ nhận mạnh mẽ
make arrangements
sắp xếp, chuẩn bị
make a change
thay đổi
make a choice
đưa ra lựa chọn
make a comment
đưa ra nhận xét
make a contribution
đóng góp
make a decision
đưa ra quyết định
make an effort
nỗ lực
make an excuse
viện cớ
make friends
kết bạn
make an improvement
cải thiện
make a mistake
mắc lỗi
make a phone call
gọi điện
make progress
tiến bộ
do your best
cố gắng hết sức
do damage
gây thiệt hại
do an experiment
làm thí nghiệm
do exercises
làm bài tập thể dục/bài tập
do someone a favour
giúp ai đó