| Term | Definition |
|---|---|
obstacle
| chướng ngại vật, trở ngại
|
inattentive
| không chú ý, lơ đãng
|
reef
| rạn san hô, bãi đá ngầm
|
epistolary
| dạng thư từ, thư tín
|
fictional
| hư cấu, tưởng tượng
|
geographical
| thuộc địa lý
|
distribute
| phân phối, phân bổ
|
municipality
| đô thị, khu tự quản
|
trace
| lần theo, truy tìm; dấu vết
|
amenity
| tiện nghi, tiện ích
|
meander
| uốn khúc, lượn quanh; đi lan man
|
bumblebee
| ong nghệ
|
expense
| chi phí, phí tổn
|
innovative
| đổi mới, sáng tạo
|
variable
| biến đổi; biến số
|
biology
| sinh học
|
gradually
| dần dần, từ từ
|
identical
| giống hệt, đồng nhất
|
copyright
| bản quyền
|
hardness
| độ cứng
|
heron
| con diệc
|
indicative
| biểu thị, cho thấy dấu hiệu
|
absorption
| sự hấp thụ
|
usage
| cách dùng, sự sử dụng
|
behavioral
| thuộc hành vi
|
commodity
| hàng hóa, mặt hàng
|
startle
| làm giật mình
|
detection
| sự phát hiện, sự dò tìm
|
chromosome
| nhiễm sắc thể
|
surroundings
| môi trường xung quanh
|