Kaffee order tee?
Created by ngocanh_1908
| Term | Definition |
|---|---|
Kaffee ![]() | cà phê ![]() |
milch ![]() | sữa ![]() |
tee ![]() | trà ![]() |
cola ![]() | coca cola ![]() |
wein ![]() | rượu vang ![]() |
kakao ![]() | ca cao ![]() |
zucker ![]() | đường ![]() |
eis ![]() | đá lạnh ![]() |
trinken ![]() | uống ![]() |
nehmen | dùng |
möchten | muốn |
zusammen | chung |
getrennt | riêng |
kellner ![]() | phục vụ nam ![]() |
kellnerin ![]() | phục vụ nữ ![]() |
mit | với |
ohne | không với |
viel | nhiều |
wenig | ít |
zahlen ![]() | thanh toán ![]() |
bitte | làm ơn |
Was trinken Sie? | Ngài muốn uống gì? |
Ich trinke kaffee | Tôi uống cà phê |
Kaffee mit milch, bitte | Cà phê với sữa, làm ơn |
Was nehmen Sie? | Ngài dùng gì? |
Ich nehmen tee | Tôi dùng trà |
Was möchten Sie trinken? | Ngài muốn uống gì? |
Ich möchten kakao trinken | Tôi muốn uống ca cao |
Ich möchten zahlen, bitte | Tôi muốn thanh toán |
Werden Sie gemeinsam oder getrennt zahlen? | Ngài sẽ thanh toán chung hay riêng? |
Das macth .... Euro | Tổng cộng là ... Euro |











