Untitled Studyset
Created by 28. GIA PHÚC 6/1
| Term | Definition |
|---|---|
suspicious of | nghi ngờ, dè chừng |
continental trends | xu hướng ở châu Âu lục địa |
nation of tea drinkers | quốc gia có văn hóa uống trà |
British East India Company | Công ty Đông Ấn Anh |
monopoly on | độc quyền đối với |
import goods | nhập khẩu hàng hóa |
outside Europe | ngoài châu Âu |
likely | có khả năng |
sailor | thủy thủ |
bring home | mang về |
establish a coffee house | mở quán cà phê |
coffee house | quán cà phê |
unfamiliar | xa lạ, không quen thuộc |
reader | độc giả |
assume | cho rằng |
curiosity | điều mới lạ, điều gây tò mò |
gradually | dần dần |
popular drink | thức uống phổ biến |
transaction of business | giao dịch kinh doanh |
transaction | giao dịch |
relaxation | sự thư giãn |
preserve of | nơi chỉ dành cho |
middle- and upper-class men | đàn ông thuộc tầng lớp trung lưu và thượng lưu |
working classes | tầng lớp lao động |
widespread | phổ biến rộng rãi |
in part | một phần |
due to | do |
high price | giá cao |
punitive system of taxation | hệ thống thuế mang tính trừng phạt |
punitive | trừng phạt, rất nặng |
taxation | việc đánh thuế |
unforeseen consequence | hậu quả không lường trước |
unforeseen | không lường trước |
consequence | hậu quả |
taxation of tea | việc đánh thuế trà |
avoid taxation | trốn/né thuế |
smuggling | buôn lậu |
adulteration | pha trộn làm giảm chất lượng |
by the eighteenth century | vào thế kỷ 18 |
afford | có khả năng chi trả |
high prices | giá cao |
enthusiasm for | nhiệt tình đối với |
criminal gang | băng nhóm tội phạm |
smuggle | vận chuyển trái phép, buôn lậu |
illegal trade | buôn bán bất hợp pháp |
personal contact | mối quan hệ cá nhân |
develop into | phát triển thành |
organised crime network | mạng lưới tội phạm có tổ chức |
annually | hằng năm |
compared to | so với |
legal import | nhập khẩu hợp pháp |
quality control | kiểm soát chất lượng |
quality-controlled | được kiểm soát chất lượng |
customs and excise | hải quan và thuế tiêu thụ đặc biệt |
brew | pha (trà) |
brewed tea | trà đã được pha |
realise | nhận ra |
heavy taxation | thuế nặng |
be worth | có giá trị, đáng |
Prime Minister | Thủ tướng |
slash the tax | cắt giảm mạnh thuế |
affordable | có giá phải chăng, có thể chi trả |
virtually overnight | hầu như chỉ sau một đêm |