| Term | Definition |
|---|---|
cram (for an exam) | Học nhồi nhét trước kỳ thi |
a genius | Thiên tài, rất thông minh |
past papers | Đề thi cũ |
learn sth by heart | Học thuộc lòng |
rote-learning | Học vẹt |
mnemonics | Mẹo ghi nhớ |
bury yourself in books | Vùi đầu vào sách vở |
know sth inside out | Hiểu rõ tường tận |
first draft | Bản nháp đầu tiên |
plagiarism | Đạo văn |
meet a deadline | Kịp hạn nộp |
get feedback | Nhận phản hồi |
carry out research | Tiến hành nghiên cứu |
drop out (of university) | Bỏ học giữa chừng |
equality of opportunity | Cơ hội bình đằng |
elitism | Chủ nghĩa tinh hoa
(niềm tin rằng một số thứ chỉ dành cho một số ít người có phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt) |
league tables | Bảng xếp hạng trường học |
two-tier system | Hệ thống hai tầng |
well-endowed | Được tài trợ nhiều |
excel on = excellent at | Xuất sắc |
scholarships / bursaries | Học bổng, trợ cấp |
student loans | Khoản vay sinh viên |
literacy & numeracy | Khả năng đọc viết và tính toán |
curriculum reform | Cải cách chương trình |
lifelong / continuing education | Học tập suốt đời |
one-to-one (tuition) | Dạy kèm 1-1 |
bullying | Bắt nạt học đường |
stand out (in CV) | Nổi bật |
hands-on experience | Kinh nghiệm thực tế |
team player | Người làm việc nhóm tốt |