Vocab ai eo 1

Created by XUAN PHUC NGUYEN

cram (for an exam)
Học nhồi nhét trước kỳ thi

1/30

TermDefinition
cram (for an exam)
Học nhồi nhét trước kỳ thi
a genius
Thiên tài, rất thông minh
past papers
Đề thi cũ
learn sth by heart
Học thuộc lòng
rote-learning
Học vẹt
mnemonics
Mẹo ghi nhớ
bury yourself in books
Vùi đầu vào sách vở
know sth inside out
Hiểu rõ tường tận
first draft
Bản nháp đầu tiên
plagiarism
Đạo văn
meet a deadline
Kịp hạn nộp
get feedback
Nhận phản hồi
carry out research
Tiến hành nghiên cứu
drop out (of university)
Bỏ học giữa chừng
equality of opportunity
Cơ hội bình đằng
elitism
Chủ nghĩa tinh hoa (niềm tin rằng một số thứ chỉ dành cho một số ít người có phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt)
league tables
Bảng xếp hạng trường học
two-tier system
Hệ thống hai tầng
well-endowed
Được tài trợ nhiều
excel on = excellent at
Xuất sắc
scholarships / bursaries
Học bổng, trợ cấp
student loans
Khoản vay sinh viên
literacy & numeracy
Khả năng đọc viết và tính toán
curriculum reform
Cải cách chương trình
lifelong / continuing education
Học tập suốt đời
one-to-one (tuition)
Dạy kèm 1-1
bullying
Bắt nạt học đường
stand out (in CV)
Nổi bật
hands-on experience
Kinh nghiệm thực tế
team player
Người làm việc nhóm tốt