LESSON 27
Created by Yến Nhi Chu
| Term | Definition |
|---|---|
了 | /le/: trợ từ chỉ sự hoàn thành/thay đổi |
病人 | /bìngrén/: bệnh nhân |
肚子 | /dùzi/: bụng |
厉害 | /lìhai/: nghiêm trọng; dữ dội |
片 | /piàn/: lượng từ (viên thuốc, lát...) |
拉肚子 | /lā dùzi/: bị tiêu chảy |
鱼 | /yú/: cá |
牛肉 | /niúròu/: thịt bò |
化验 | /huàyàn/: xét nghiệm |
大便 | /dàbiàn/: đại tiện |
小便 | /xiǎobiàn/: tiểu tiện |
检查 | /jiǎnchá/: kiểm tra; khám |
结果 | /jiéguǒ/: kết quả |
出来 | /chūlái/: xuất hiện; hiện ra |
得 | /dé/: bị; mắc (bệnh) |
肠炎 | /chángyán/: viêm ruột |
消化 | /xiāohuà/: tiêu hóa |
开(药) | /kāi(yào)/: kê thuốc |
打针 | /dǎ zhēn/: tiêm |
后 | /hòu/: sau; phía sau |
哭 | /kū/: khóc |
寂寞 | /jìmò/: cô đơn |
所以 | /suǒyǐ/: vì vậy; cho nên |
别 | /bié/: đừng |
难过 | /nánguò/: buồn; khó chịu |
礼堂 | /lǐtáng/: hội trường |
舞会 | /wǔhuì/: dạ hội; buổi khiêu vũ |
跳舞 | /tiào wǔ/: nhảy múa |
嗓子 | /sǎngzi/: cổ họng; giọng nói |
出汗 | /chū hàn/: đổ mồ hôi |