Untitled Studyset
Created by 28. GIA PHÚC 6/1
| Term | Definition |
|---|---|
at this stage | ở giai đoạn này |
history of tea | lịch sử trà |
lag behind | tụt lại phía sau |
latter half | nửa sau |
brief mention | sự đề cập ngắn gọn |
mention | đề cập |
Portuguese | người Bồ Đào Nha |
trader | thương nhân |
missionary | nhà truyền giáo |
bring back | mang về |
sample | mẫu |
native country | quê hương |
commercial import | nhập khẩu thương mại |
ship back | vận chuyển về |
encroach on | xâm lấn, lấn chiếm |
trading route | tuyến đường thương mại |
by the turn of the century | vào đầu thế kỷ |
establish a trading post | thành lập trạm giao thương |
trading post | trạm giao thương |
consignment | lô hàng |
ship from...to... | vận chuyển từ...đến... |
fashionable drink | thức uống thời thượng |
fashionable | thịnh hành, hợp mốt |
continental western Europe | châu Âu lục địa phía Tây |
spread to | lan sang |
high price | giá cao |
remain | vẫn là |
wealthy | giàu có |
wealthy people | người giàu |
commercial | thương mại |
import | nhập khẩu |
trade route | tuyến thương mại |
establish | thành lập |
via | thông qua |