| Term | Definition |
|---|---|
origin | nguồn gốc |
invention | phát minh |
collapse | sụp đổ |
widespread | phổ biến rộng rãi |
reputation | danh tiếng |
milestone | cột mốc |
century | thế kỷ |
empire | đế chế |
technical | kỹ thuật |
artistic | mang tính nghệ thuật |
lead crystal | thủy tinh pha lê chì |
clouding | hiện tượng bị đục |
refractive index | chiết suất |
brilliance | độ sáng lấp lánh |
optical | quang học |
lens | thấu kính |
telescope | kính thiên văn |
microscope | kính hiển vi |
industry | ngành công nghiệp |
Excise Act | Luật Thuế Tiêu thụ đặc biệt |
repeal | bãi bỏ |
tax | thuế |
glasshouse | lò sản xuất thủy tinh |
architecture | kiến trúc |
manufacturing | sự sản xuất |
technique | kỹ thuật |
technology | công nghệ |
advancement | sự tiến bộ |
improve | cải thiện |
revolutionary | mang tính cách mạng |
essential | thiết yếu |
precise | chính xác |
modern | hiện đại |