| Term | Definition |
|---|---|
I. Tên các khoa và chuyên ngành y tế | (medical departments and specialties) |
pediatrics | Khoa nhi |
obstetrics | Sản khoa |
radiology | Khoa chẩn đoán hình ảnh |
pathology | Khoa giải phẫu bệnh |
surgery | Khoa ngoại; phẫu thuật |
cardiology | Tim mạch học |
dermatology | Da liễu |
orthopedics | Chấn thương chỉnh hình |
emergency department | Khoa cấp cứu |
pharmacy | Khoa dược; nhà thuốc |
respiratory system | Hệ hô hấp |
circulatory system | Hệ tuần hoàn |
digestive system | Hệ tiêu hóa |
II. Nhân viên y tế và chức danh nghề nghiệp | (healthcare personnel and professional titles) |
anesthesiologist | Bác sĩ gây mê |
cardiologist | Bác sĩ tim mạch |
radiologist | Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh |
obstetrician | Bác sĩ sản khoa |
pediatrician | Bác sĩ nhi khoa |
general practitioner | Bác sĩ đa khoa |
surgeon | Bác sĩ phẫu thuật |
pharmacist | Dược sĩ |
nurse | Điều dưỡng |
lab technician | Kỹ thuật viên xét nghiệm |
dedicated staff | Đội ngũ nhân viên tận tâm |
patient | Bệnh nhân |
III. Các bộ phận cơ thể | (body parts) |
head | Đầu |
face | Khuôn mặt |
forehead | Trán |
cheek | Má |
eyebrows | Lông mày |
eyes | Mắt |
ears | Tai |
nose | Mũi |
lips | Môi |
jaw | Hàm |
neck | Cổ |
torso | Thân mình |
chest | Ngực |
back | Lưng |
small of the back | Vùng thắt lưng |
abdomen | Bụng |
waist | Eo |
rib cage | Lồng ngực |
groin | Vùng bẹn |
shoulder | Vai |
shoulder blade | Xương bả vai |
arm | Cánh tay |
elbow | Khuỷu tay |
wrist | Cổ tay |
hand | Bàn tay |
finger | Ngón tay |
hip | Hông |
leg | Chân |
knee | Đầu gối |
ankle | Mắt cá chân |
foot | Bàn chân |
toe | Ngón chân |
heart | Tim |
lung | Phổi |
alveoli | Phế nang |
bronchial tube | Ống phế quản |
aorta | Động mạch chủ |
artery | Động mạch |
vein | Tĩnh mạch |
capillary | Mao mạch |
vena cava | Tĩnh mạch chủ |
atrium | Tâm nhĩ |
esophagus | Thực quản |
stomach | Dạ dày |
small intestine | Ruột non |
large intestine | Ruột già |
colon | Đại tràng |
valve | Van |
oxygen | Oxy |
IV. Bệnh lý, triệu chứng và tình trạng sức khỏe | (medical conditions, symptoms and health status) |
appendicitis | Viêm ruột thừa |
asthma | Hen suyễn |
emphysema | Khí phế thũng |
infection | Nhiễm trùng |
contagious | Có khả năng lây nhiễm |
bacteria | Vi khuẩn |
virus | Vi-rút |
ulcer | Loét |
shock | Sốc |
laceration | Vết rách mô |
burn | Vết bỏng |
wound | Vết thương |
biohazard | Mối nguy sinh học |
life-threatening condition | Tình trạng đe dọa tính mạng |
shortness of breath (SOB) | Khó thở |
hypertension (HTN) | Tăng huyết áp |
V. Khám bệnh, chẩn đoán và xét nghiệm | (medical examination, diagnosis, and testing) |
Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
assess | Đánh giá |
assessment | Sự đánh giá |
diagnosis (Dx) | Chẩn đoán |
investigate | Kiểm tra; khảo sát |
test sample | Mẫu xét nghiệm |
colonoscopy | Nội soi đại tràng |
X-ray (XR) | Chụp X-quang; phim X-quang |
CT scan | Chụp cắt lớp vi tính |
pulse | Mạch |
heart rate (HR) | Nhịp tim |
blood pressure (BP) | Huyết áp |
temperature (T) | Nhiệt độ |
within normal limits (WNL) | Trong giới hạn bình thường |
on examination (o/e) | Khi thăm khám |
VI. Điều trị, sơ cứu và cấp cứu | ( treatment, first aid, and emergency care) |
administer | Cho dùng; sử dụng thuốc |
treatment | Sự điều trị |
surgery | Phẫu thuật |
organ transplant | Ghép tạng |
first aid | Sơ cứu |
CPR (cardiopulmonary resuscitation) | Hồi sinh tim phổi |
rescue breathing | Hô hấp nhân tạo |
emergency | Cấp cứu; tình huống khẩn cấp |
quarantine | Cách ly |
transmit | Truyền; lây truyền |
inhale | Hít vào |
exhale | Thở ra |
breathe | Thở |
oxygen tank | Bình oxy |
pressure mattress | Đệm hỗ trợ giảm áp lực |
wheelchair | Xe lăn |
VII. Thuốc và đường dùng thuốc | (medicines and routes of administration) |
medicine | Thuốc |
medication | Thuốc; việc dùng thuốc |
antibiotic | Thuốc kháng sinh |
antimicrobial | Có tác dụng kháng vi sinh vật |
dosage | Liều lượng |
prescription | Đơn thuốc |
Rx | Đơn thuốc; điều trị |
route of administration | Đường dùng thuốc |
intravenous (IV) | Đường tĩnh mạch |
intramuscular injection (IM) | Tiêm bắp |
subcutaneous (SC/SQ) | Dưới da |
topical | Dùng tại chỗ |
sublingually (SL) | Dùng dưới lưỡi |
P.O. (by mouth) | Đường uống |
P.R. (per rectum) | Đường trực tràng |
fill prescriptions | Cấp phát thuốc theo đơn |
stat | Ngay lập tức |
PRN | Khi cần |
BID | Hai lần mỗi ngày |
TID | Ba lần mỗi ngày |
QID | Bốn lần mỗi ngày |
QOD | Cách ngày |
qh | Mỗi giờ |
qhs | Mỗi tối trước khi ngủ |
pc | Sau bữa ăn |
ac | Trước bữa ăn |
VIII. Dụng cụ, vật tư và trang phục y tế | ( medical instrucments, supplies and apparel) |
syringe | Ống tiêm |
facemask | Khẩu trang/mặt nạ |
gauze | Gạc |
bandage | Băng vết thương |
latex gloves | Găng tay cao su latex |
gown | Áo choàng bệnh nhân |
bedpan | Bô vệ sinh tại giường |
disinfectant | Chất khử khuẩn |
sharps container | Hộp đựng vật sắc nhọn đã sử dụng |
biohazard waste container | Thùng chứa chất thải nguy hại sinh học |
IX. Đơn vị đo lường và định lượng | (units of measurement and quantification) |
gram (g) | Gam |
milligram (mg) | Miligam |
microgram (mcg) | Microgam |
milliliter (mL) | Mililít |
cubic centimeter (cc) | Xentimét khối |
milliequivalent (mEq) | Miliequivalent |
ounce (oz) | Ao-xơ |
drop (gtt) | Giọt |
tablespoonful (Tbsp) | Một thìa canh đầy |
teaspoonful (tsp) | Một thìa cà phê đầy |
X. Động từ và cụm từ mô tả hoạt động y tế | ( V and phrases describing medical activities) |
provide healthcare | Cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe |
care for patients | Chăm sóc bệnh nhân |
specialize in | Chuyên về |
treat a disease | Điều trị bệnh |
perform surgery | Thực hiện phẫu thuật |
perform routine procedures | Thực hiện thủ thuật thường quy |
perform organ transplants | Thực hiện ghép tạng |
fill a prescription | Cấp phát thuốc theo đơn |
test samples | Xét nghiệm mẫu |
protect an injury | Bảo vệ vết thương |
clean surfaces | Làm sạch bề mặt |
prevent transmission | Ngăn ngừa lây truyền |
relieve pressure | Giảm áp lực |
be administered | Được sử dụng/được đưa vào cơ thể |
be prescribed | Được kê đơn |
XI. Vệ sinh và kiểm soát nhiễm khuẩn | (hygiene and infection control) |
Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
hygiene | Vệ sinh |
disinfectant | Chất khử khuẩn |
antimicrobial | Kháng vi sinh vật |
bacteria | Vi khuẩn |
virus | Vi-rút |
infection | Nhiễm trùng |
contagious | Có khả năng lây lan |
quarantine | Cách ly |
facemask | Khẩu trang |
latex gloves | Găng tay latex |
biohazard waste | Chất thải nguy hại sinh học |
transmit | Truyền; lây truyền |
XII. Các từ và cụm từ chỉ thời gian, trạng thái | (words and phrases indicating time and state) |
routine | Thường quy |
immediately | Ngay lập tức |
as needed | Khi cần |
before meals | Trước bữa ăn |
after meals | Sau bữa ăn |
at bedtime | Trước khi đi ngủ |
every hour | Mỗi giờ |
every other day | Cách ngày |
frequency | Tần suất |
stable | Ổn định |
1. Đưa ra ví dụ, liệt kê | |
such as | chẳng hạn như |
for example | ví dụ |
for instance | chẳng hạn |
including | bao gồm |
like | như là |
and so on | vân vân |
etc. (et cetera) | vân vân |
2. Bổ sung thông tin | |
in addition | ngoài ra |
additionally | thêm vào đó |
furthermore | hơn nữa |
moreover | hơn thế nữa |
as well as | cũng như |
not only … but also … | không chỉ… mà còn… |
3. Giải thích và làm rõ ý | |
Cụm từ | Nghĩa |
that is | tức là |
in other words | nói cách khác |
such as | chẳng hạn như |
this means that | điều này có nghĩa là |
in particular | đặc biệt là |
specifically | cụ thể là |
4. Nguyên nhân và kết quả | |
because | bởi vì |
because of | bởi vì; do |
due to | do; bởi vì |
therefore | do đó |
as a result | kết quả là |
consequently | vì vậy; do đó |
so | vì vậy |
5. So sánh và đối lập | |
however | tuy nhiên |
although | mặc dù |
even though | mặc dù |
whereas | trong khi đó |
while | trong khi |
on the other hand | mặt khác |
unlike | không giống như |
similar to | tương tự như |
6. Trình tự và thời gian | |
first / firstly | đầu tiên |
next | tiếp theo |
then | sau đó |
after that | sau đó |
finally | cuối cùng |
before | trước khi |
after | sau khi |
during | trong suốt |
meanwhile | trong khi đó |
at the same time | cùng lúc |
7. Useful language trong giao tiếp y tế | |
How can I help you? | Tôi có thể giúp gì cho bạn? |
What seems to be the problem? | Bạn đang gặp vấn đề gì? |
How long have you had these symptoms? | Bạn có những triệu chứng này bao lâu rồi? |
Do you have any allergies? | Bạn có bị dị ứng gì không? |
Let me check. | Để tôi kiểm tra. |
Please lie down. | Vui lòng nằm xuống. |
Take a deep breath. | Hãy hít một hơi thật sâu. |
You need to see a doctor. | Bạn cần gặp bác sĩ. |
Take this medicine as prescribed. | Hãy dùng thuốc theo đơn. |
Are you feeling better? | Bạn cảm thấy đỡ hơn chưa? |
8. Các cụm diễn đạt thường gặp trong bài đọc chuyên ngành | |
be responsible for | chịu trách nhiệm về |
be used to | được sử dụng để |
be designed to | được thiết kế để |
be caused by | được gây ra bởi |
be associated with | có liên quan đến |
be at risk of | có nguy cơ |
suffer from | mắc; chịu đựng |
consist of | bao gồm; gồm có |
refer to | đề cập đến; chuyển đến chuyên khoa |
take care of | chăm sóc |
deal with | xử lý; giải quyết |
depend on | phụ thuộc vào |
result in | dẫn đến |
prevent … from | ngăn … khỏi |
recover from | hồi phục sau |