Lý thuyến ôn luyện thi-Test 2-Tuần 9

Created by My Tuyen

originate
bắt nguồn

1/73

TermDefinition
originate
bắt nguồn
harvest
vụ mùa / thu hoạch
boundary
ranh giới
blur
làm mờ / trở nên không rõ
wandering
lang thang
spirit
linh hồn
disguise
đồ cải trang / sự cải trang
martyr
người tử vì đạo
ritual
nghi lễ
settler
người định cư
blend
pha trộn / kết hợp
frightening
đáng sợ
mysterious
bí ẩn
festive
mang không khí lễ hội
thrilling
gây cấn / hồi hộp
chilling
rùng rợn / đáng sợ
festivity
hoạt động / không khí lễ hội
essence
bản chất / cốt lõi
enthusiastic
nhiệt tình
inquiry
câu hỏi / yêu cầu thông tin
dynamic
năng động
inventory
hàng tồn kho
urbanization
sự đô thị hóa
congestion
sự ùn tắc
authority
cơ quan chức năng
automated
tự động hóa
commuter
người đi lại thường xuyên
infrastructure
cơ sở hạ tầng
consequently
do đó / vì vậy
nevertheless
tuy nhiên
accordingly
theo đó / vì vậy
unite
đoàn kết / gắn kết
debate
cuộc tranh luận / tranh luận
passionate
đam mê / nhiệt huyết
handle
xử lý / giải quyết
commercial
thuộc thương mại
transportation
sự vận chuyển / giao thông
complex
phức tạp
otherwise
nếu không / mặt khác
ancient traditions
những truyền thống cổ xưa
wandering / evil spirits
những linh hồn lang thang / tà ma
lit bonfires
đốt lửa trại
hold night services
tổ chức nghi lễ ban đêm
perform rituals
thực hiện nghi lễ
haunted houses
nhà ma
festive gatherings
các buổi tụ họp lễ hội
thrilling atmosphere
bầu không khí hồi hộp / gay cấn
essential themes
những chủ đề cốt lõi
customer service
dịch vụ khách hàng
product inquiries
các câu hỏi về sản phẩm
dynamic working environment
môi trường làm việc năng động
manage inventory
quản lý hàng tồn kho
public transport system
hệ thống giao thông công cộng
urbanization efforts
nỗ lực đô thị hóa
reduce / ease traffic congestion
giảm ùn tắc giao thông
sustainable transportation
giao thông bền vững
smooth operations
hoạt động vận hành trơn tru
user convenience
sự tiện lợi cho người dùng
transportation networks
mạng lưới giao thông
further investments
các khoản đầu tư thêm
a reliable alternative
một lựa chọn thay thế đáng tin cậy
dress in disguises
cải trang
commercial operation
hoạt động thương mại
pass out
ngất / phát hoặc phân phát tùy ngữ cảnh
put off
trì hoãn
turn into
biến thành
run across
chạy qua / tình cờ gặp
over the centuries
qua nhiều thế kỷ
be centred on
xoay quanh / tập trung vào
be passionate about
đam mê
a major step forward
một bước tiến lớn
benefit from
hưởng lợi từ
a step forward / a leap forward
một bước tiến / một bước tiến vượt bậc