| Term | Definition |
|---|---|
originate | bắt nguồn |
harvest | vụ mùa / thu hoạch |
boundary | ranh giới |
blur | làm mờ / trở nên không rõ |
wandering | lang thang |
spirit | linh hồn |
disguise | đồ cải trang / sự cải trang |
martyr | người tử vì đạo |
ritual | nghi lễ |
settler | người định cư |
blend | pha trộn / kết hợp |
frightening | đáng sợ |
mysterious | bí ẩn |
festive | mang không khí lễ hội |
thrilling | gây cấn / hồi hộp |
chilling | rùng rợn / đáng sợ |
festivity | hoạt động / không khí lễ hội |
essence | bản chất / cốt lõi |
enthusiastic | nhiệt tình |
inquiry | câu hỏi / yêu cầu thông tin |
dynamic | năng động |
inventory | hàng tồn kho |
urbanization | sự đô thị hóa |
congestion | sự ùn tắc |
authority | cơ quan chức năng |
automated | tự động hóa |
commuter | người đi lại thường xuyên |
infrastructure | cơ sở hạ tầng |
consequently | do đó / vì vậy |
nevertheless | tuy nhiên |
accordingly | theo đó / vì vậy |
unite | đoàn kết / gắn kết |
debate | cuộc tranh luận / tranh luận |
passionate | đam mê / nhiệt huyết |
handle | xử lý / giải quyết |
commercial | thuộc thương mại |
transportation | sự vận chuyển / giao thông |
complex | phức tạp |
otherwise | nếu không / mặt khác |
ancient traditions | những truyền thống cổ xưa |
wandering / evil spirits | những linh hồn lang thang / tà ma |
lit bonfires | đốt lửa trại |
hold night services | tổ chức nghi lễ ban đêm |
perform rituals | thực hiện nghi lễ |
haunted houses | nhà ma |
festive gatherings | các buổi tụ họp lễ hội |
thrilling atmosphere | bầu không khí hồi hộp / gay cấn |
essential themes | những chủ đề cốt lõi |
customer service | dịch vụ khách hàng |
product inquiries | các câu hỏi về sản phẩm |
dynamic working environment | môi trường làm việc năng động |
manage inventory | quản lý hàng tồn kho |
public transport system | hệ thống giao thông công cộng |
urbanization efforts | nỗ lực đô thị hóa |
reduce / ease traffic congestion | giảm ùn tắc giao thông |
sustainable transportation | giao thông bền vững |
smooth operations | hoạt động vận hành trơn tru |
user convenience | sự tiện lợi cho người dùng |
transportation networks | mạng lưới giao thông |
further investments | các khoản đầu tư thêm |
a reliable alternative | một lựa chọn thay thế đáng tin cậy |
dress in disguises | cải trang |
commercial operation | hoạt động thương mại |
pass out | ngất / phát hoặc phân phát tùy ngữ cảnh |
put off | trì hoãn |
turn into | biến thành |
run across | chạy qua / tình cờ gặp |
over the centuries | qua nhiều thế kỷ |
be centred on | xoay quanh / tập trung vào |
be passionate about | đam mê |
a major step forward | một bước tiến lớn |
benefit from | hưởng lợi từ |
a step forward / a leap forward | một bước tiến / một bước tiến vượt bậc |