| Term | Definition |
|---|---|
Possibility | Khả năng, khả thi |
Recruitment programme | Chương trình tuyển dụng |
Outgoing | Hòa đồng, cởi mở |
Get in touch with | Liên lạc với |
Attach | Đính kèm |
Application form | Đơn xin việc |
Class of degree | Xếp loại bằng cấp |
Qualification | Trình độ chuyên môn |
In two weeks' time | Trong vòng hai tuần nữa |
Sort out | Giải quyết |
Spare time | Thời gian rảnh |
Management skill | Kỹ năng quản lý |
Apart from | Ngoài ra, bên cạnh |
Cookery programme | Chương trình nấu ăn |
Relevant to | Liên quan tới |
Ambitious | Tham vọng |
Work one's way up the ladder | Từng bước thăng tiến trong công việc |
Institute | Học viện, viện |
Precious | Quý giá |
Cello | Đàn xen-lô (đàn cello) |
Celebrated | Nổi tiếng, lừng danh |
Hub of creativity | Trung tâm sáng tạo |
Sensor | Cảm biến |
Angle | Góc, quan điểm |
Extraordinary | Phi thường, xuất chúng |
Virtuoso | Bậc thầy, nghệ sĩ bậc thầy |
Unleash | Giải phóng, khai phóng |
Gifted | Có năng khiếu |
Disciplines | Các ngành học, lĩnh vực |
Leap into | Nhảy vào, bắt đầu làm gì một cách mạnh mẽ |