data whiz
chuyên gia về data
1/16
| Term | Definition |
|---|---|
| data whiz | chuyên gia về data |
| clown | tấu hề |
| roll with the punches | thích nghi |
| a tough nut to crack | khó nhằn |
| handful | khó tính |
| a knack for... | có năng khiếu về |
| trying to adapts to the changing times | cố gắng thích nghi với sự thay đổi của thời đại |
| revamp | update |
| be a beast | big changllenge |
| streamlining | tối ưu hóa |
| regards to the folks | gửi lời hỏi thăm đến ng thân |
| wizardry | magic, tài năng phi thường |
| ambitious | tham vọng, hoài bão |
| always been into | đam mê với |
| serious brainpower stuff | nghiêm túc chất xám nhồi nhéc = đòi hỏi nhiều chất xám |
| tough gig | vất vả |