Make a great impression
Tạo ấn tượng tốt
1/40
| Term | Definition |
|---|---|
| Make a great impression | Tạo ấn tượng tốt |
| Introduce yourself | Giới thiệu bản thân |
| Professional introduction | Giới thiệu mang tính chuyên nghiệp |
| Work event | Sự kiện công việc |
| Networking event | Sự kiện kết nối/giao lưu |
| Job interview | Phỏng vấn xin việc |
| Opportunity | Cơ hội |
| Supportive space | Không gian hỗ trợ, thân thiện |
| Judgment-free space | Nơi không phán xét |
| Take an interest in you | Quan tâm đến bạn |
| Keep talking with you | Tiếp tục nói chuyện với bạn |
| 60-second introduction | Bài giới thiệu 60 giây |
| Share who you are | Chia sẻ bạn là ai |
| Area of expertise | Lĩnh vực chuyên môn |
| Share your background | Chia sẻ nền tảng của bạn |
| I struggled a lot | Tôi đã gặp rất nhiều khó khăn |
| Self-doubt | Nghi ngờ bản thân |
| Speak up | Dám lên tiếng |
| Be heard | Được lắng nghe |
| Influence people | Ảnh hưởng đến người khác |
| Training day | Ngày đào tạo |
| Current role | Vai trò hiện tại |
| Similarities | Những điểm giống nhau |
| Demonstrating your expertise | Thể hiện chuyên môn của bạn |
| In front of a group | Trước một nhóm người |
| Ask a follow-up question | Hỏi thêm câu kế tiếp |
| Keep the conversation going | Giữ cuộc trò chuyện tiếp tục |
| Feel relaxed | Cảm thấy thoải mái |
| Share why you are there | Chia sẻ lý do bạn có mặt ở đó |
| Objective / Goal | Mục tiêu |
| I’m looking forward to… | Tôi đang mong đợi… |
| Introduce myself | Tự giới thiệu bản thân |
| Presenting the results | Trình bày kết quả |
| Public health policies | Chính sách y tế công cộng |
| Three simple things to remember | Ba điều đơn giản cần nhớ |
| Here’s who I am | Tôi là ai |
| Here’s where I came from | Tôi đến từ đâu |
| Here’s where we’re going together | Chúng ta sẽ đi đâu cùng nhau |
| Build rapport | Xây dựng mối quan hệ tốt |
| Lasting relationships | Mối quan hệ bền vững |