| Term | Definition |
|---|---|
icon | biểu tượng |
capital | thủ đô |
empire | đế chế |
dramatic | hùng vĩ |
arrange | sắp xếp |
sufficient | đủ |
gradual | dần dần |
importance | tầm quan trọng |
vision | quan điểm |
magnificent | tráng lệ |
particular | cụ thể |
suggest | cho thấy |
abandoned | bị bỏ hoang |
furthermore | hơn nữa |
site | địa điểm |