Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp - Thông tư 99
Created by Nguyễn Thị Vân Anh
| Term | Definition |
|---|---|
111 | Tiền mặt |
112 | Tiền gửi không kỳ hạn |
113 | Tiền đang chuyển |
121 | Chứng khoán kinh doanh |
128 | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
1281 | Tiền gửi có kỳ hạn |
1282 | Trái phiếu |
1283 | Cho vay |
1288 | Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn |
131 | Phải thu của khách hàng |
133 | Thuế GTGT được khấu trừ |
1331 | Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ |
1332 | Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ |
136 | Phải thu nội bộ |
1361 | Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
1362 | Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá |
1363 | Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa |
1368 | Phải thu nội bộ khác |
138 | Phải thu khác |
1381 | Tài sản thiếu chờ xử lý |
1383 | Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu |
1388 | Phải thu khác |
141 | Tạm ứng |
151 | Hàng mua đang đi đường |
152 | Nguyên liệu, vật liệu |
153 | Công cụ, dụng cụ |
154 | Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang |
155 | Sản phẩm |
156 | Hàng hóa |
157 | Hàng gửi đi bán |
158 | Nguyên liệu, vật tư tại kho bảo thuế |
171 | Giao dịch mua, bán lại trái phiếu chính phủ |
211 | Tài sản cố định hữu hình |
212 | Tài sản cố định thuê tài chính |
213 | Tài sản cố định vô hình |
214 | Hao mòn tài sản cố định |
2141 | Hao mòn TSCĐ hữu hình |
2142 | Hao mòn TSCĐ thuê tài chính |
2143 | Hao mòn TSCĐ vô hình |
2147 | Hao mòn BĐSĐT |
215 | Tài sản sinh học |
2151 | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ |
21511 | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đạt đến giai đoạn trưởng thành |
21512 | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đạt đến giai đoạn trưởng thành |
215121 | Nguyên giá |
215122 | Giá trị khấu hao lũy kế |
2152 | Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần |
2153 | Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần |
217 | Bất động sản đầu tư |
221 | Đầu tư vào công ty con |
222 | Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
228 | Đầu tư khác |
2281 | Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
2288 | Đầu tư khác |
229 | Dự phòng tổn thất tài sản |
2291 | Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
2292 | Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác |
2293 | Dự phòng phải thu khó đòi |
2294 | Dự phòng giảm giá hàng tổn kho |
2295 | Dự phòng tổn thất tài sản sinh học |
241 | Xây dựng cơ bản dở dang |
2411 | Mua sắm TSCĐ |
2412 | Xây dựng cơ bản |
2413 | Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ TSCĐ |
2414 | Nâng cấp, cải tạo TSCĐ |
242 | Chi phì chờ phân bổ |
243 | Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
244 | Ký quỹ, ký cược |
331 | Phải trả cho người bán |
332 | Phải trả cổ tức, lợi nhuận |
333 | Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước |
3331 | Thuế GTGT phải nộp |
33311 | Thuế GTGT đầu ra |
33312 | Thuế GTGT hàng nhập khẩu |
3332 | Thuế tiêu thụ đặc biệt |
3333 | Thuế xuất, nhập khẩu |
3334 | Thuế thu nhập doanh nghiệp |
3335 | Thuế thu nhập cá nhân |
3336 | Thuế tài nguyên |
3337 | Thuế nhà đất, tiền thuê đất |
3338 | Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác |
33381 | Thuế bảo vệ môi trường |
33382 | Các loại thuế khác |
3339 | Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác |
334 | Phải trả người lao động |
335 | Chi phí phải trả |
336 | Phải trả nội bộ |
3361 | Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
3362 | Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá |
3363 | Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa |
3368 | Phải trả nội bộ khác |
337 | Thanh toán theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
338 | Phải trả, phải nộp khác |
3381 | Tài sản thừa chờ giải quyết |
3382 | Kinh phí công đoàn |
3383 | Bảo hiểm xã hội |
3384 | Bảo hiểm y tế |
3386 | Bảo hiểm thất nghiệp |
3387 | Doanh thu chờ phân bổ |
3388 | Phải trả, phải nộp khác |
341 | Vay và nợ thuê tài chính |
3411 | Các khoản đi vay |
3412 | Nợ thuê tài chính |
343 | Trái phiếu phát hành |
3431 | Trái phiếu thường |
3432 | Trái phiếu chuyển đổi |
344 | Nhận ký quỹ, ký cược |
347 | Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
352 | Dự phòng phải trả |
3521 | Dự phòng bảo hành sản phẩm, hàng hóa |
3522 | Dự phòng bảo hành công trình xây dựng |
3523 | Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp |
3525 | Dự phòng phải trả khác |
353 | Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
3531 | Quỹ khen thưởng |
3532 | Quỹ phúc lợi |
3533 | Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ |
3534 | Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty |
356 | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
3561 | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
3562 | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành tài sản |
357 | Quỹ bình ổn giá |
411 | Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
4111 | Vốn góp của chủ sở hữu |
41111 | Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
41112 | Cổ phiếu ưu đãi |
4112 | Thặng dư vốn |
4113 | Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
4118 | Vốn khác |
412 | Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
413 | Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
414 | Quỹ đầu tư phát triển |
418 | Các quỹ khác thuộc VCSH |
419 | Cổ phiếu mua lại của chính mình |
421 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
4211 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối năm trước |
4212 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay |
511 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
515 | Doanh thu hoạt động tài chính |
521 | Các khoản giảm trừ doanh thu |
621 | Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp |
622 | Chi phí nhân công trực tiếp |
623 | Chi phí sử dụng máy thi công |
6231 | Chi phí nhân công |
6232 | Chi phí vật liệu |
6233 | Chi phí dụng cụ sản xuất |
6234 | Chi phí khấu hao máy thi công |
6237 | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
6238 | Chi phí bằng tiền khác |
627 | Chi phí sản xuất chung |
6271 | Chi phí nhân viên phân xưởng |
6272 | Chi phí vật liệu |
6273 | Chi phí dụng cụ sản xuất |
6274 | Chi phí khấu hao TSCĐ |
6275 | Thuế, phí và lệ phí |
6277 | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
6278 | Chi phí bằng tiền khác |
632 | Giá vốn hàng bán |
635 | Chi phí tài chính |
641 | Chi phí bán hàng |
6411 | Chi phí nhân viên |
6412 | Chi phí vật liệu, bao bì |
6413 | Chi phí dụng cụ, đồ dùng |
6414 | Chi phí khấu hao TSCĐ |
6415 | Thuế, phí và lệ phí |
6417 | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
6418 | Chi phí bằng tiền khác |
642 | Chi phí quản lý doanh nghiệp |
6421 | Chi phí nhân viên quản lý |
6422 | Chi phí vật liệu quản lý |
6423 | Chi phí đồ dùng văn phòng |
6424 | Chi phí khấu hao TSCĐ |
6425 | Thuế, phí và lệ phí |
6426 | Chi phí dự phòng |
6427 | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
6428 | Chi phí bằng tiền khác |
711 | Thu nhập khác |
811 | Chi phí khác |
821 | Chi phí thuế TNDN |
8211 | Chi phí thuế TNDN hiện hành |
82111 | Chi phí thuế TNDN hiện hành theo quy định của Luật thuế TNDN |
82112 | Chi phí thuế TNDN bổ sung theo quy định của thuế tối thiểu toàn cầu |
8212 | Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
911 | Xác định kết quả kinh doanh |