Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp - Thông tư 99

Created by Nguyễn Thị Vân Anh

111
Tiền mặt

1/184

TermDefinition
111
Tiền mặt
112
Tiền gửi không kỳ hạn
113
Tiền đang chuyển
121
Chứng khoán kinh doanh
128
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1281
Tiền gửi có kỳ hạn
1282
Trái phiếu
1283
Cho vay
1288
Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
131
Phải thu của khách hàng
133
Thuế GTGT được khấu trừ
1331
Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
1332
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
136
Phải thu nội bộ
1361
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
1362
Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá
1363
Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa
1368
Phải thu nội bộ khác
138
Phải thu khác
1381
Tài sản thiếu chờ xử lý
1383
Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu
1388
Phải thu khác
141
Tạm ứng
151
Hàng mua đang đi đường
152
Nguyên liệu, vật liệu
153
Công cụ, dụng cụ
154
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
155
Sản phẩm
156
Hàng hóa
157
Hàng gửi đi bán
158
Nguyên liệu, vật tư tại kho bảo thuế
171
Giao dịch mua, bán lại trái phiếu chính phủ
211
Tài sản cố định hữu hình
212
Tài sản cố định thuê tài chính
213
Tài sản cố định vô hình
214
Hao mòn tài sản cố định
2141
Hao mòn TSCĐ hữu hình
2142
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
2143
Hao mòn TSCĐ vô hình
2147
Hao mòn BĐSĐT
215
Tài sản sinh học
2151
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ
21511
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đạt đến giai đoạn trưởng thành
21512
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đạt đến giai đoạn trưởng thành
215121
Nguyên giá
215122
Giá trị khấu hao lũy kế
2152
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần
2153
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần
217
Bất động sản đầu tư
221
Đầu tư vào công ty con
222
Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
228
Đầu tư khác
2281
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2288
Đầu tư khác
229
Dự phòng tổn thất tài sản
2291
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
2292
Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
2293
Dự phòng phải thu khó đòi
2294
Dự phòng giảm giá hàng tổn kho
2295
Dự phòng tổn thất tài sản sinh học
241
Xây dựng cơ bản dở dang
2411
Mua sắm TSCĐ
2412
Xây dựng cơ bản
2413
Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ TSCĐ
2414
Nâng cấp, cải tạo TSCĐ
242
Chi phì chờ phân bổ
243
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
244
Ký quỹ, ký cược
331
Phải trả cho người bán
332
Phải trả cổ tức, lợi nhuận
333
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3331
Thuế GTGT phải nộp
33311
Thuế GTGT đầu ra
33312
Thuế GTGT hàng nhập khẩu
3332
Thuế tiêu thụ đặc biệt
3333
Thuế xuất, nhập khẩu
3334
Thuế thu nhập doanh nghiệp
3335
Thuế thu nhập cá nhân
3336
Thuế tài nguyên
3337
Thuế nhà đất, tiền thuê đất
3338
Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác
33381
Thuế bảo vệ môi trường
33382
Các loại thuế khác
3339
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
334
Phải trả người lao động
335
Chi phí phải trả
336
Phải trả nội bộ
3361
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
3362
Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá
3363
Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa
3368
Phải trả nội bộ khác
337
Thanh toán theo tiến độ hợp đồng xây dựng
338
Phải trả, phải nộp khác
3381
Tài sản thừa chờ giải quyết
3382
Kinh phí công đoàn
3383
Bảo hiểm xã hội
3384
Bảo hiểm y tế
3386
Bảo hiểm thất nghiệp
3387
Doanh thu chờ phân bổ
3388
Phải trả, phải nộp khác
341
Vay và nợ thuê tài chính
3411
Các khoản đi vay
3412
Nợ thuê tài chính
343
Trái phiếu phát hành
3431
Trái phiếu thường
3432
Trái phiếu chuyển đổi
344
Nhận ký quỹ, ký cược
347
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
352
Dự phòng phải trả
3521
Dự phòng bảo hành sản phẩm, hàng hóa
3522
Dự phòng bảo hành công trình xây dựng
3523
Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp
3525
Dự phòng phải trả khác
353
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
3531
Quỹ khen thưởng
3532
Quỹ phúc lợi
3533
Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
3534
Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty
356
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
3561
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
3562
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành tài sản
357
Quỹ bình ổn giá
411
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
4111
Vốn góp của chủ sở hữu
41111
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
41112
Cổ phiếu ưu đãi
4112
Thặng dư vốn
4113
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4118
Vốn khác
412
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
413
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
414
Quỹ đầu tư phát triển
418
Các quỹ khác thuộc VCSH
419
Cổ phiếu mua lại của chính mình
421
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4211
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối năm trước
4212
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay
511
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
515
Doanh thu hoạt động tài chính
521
Các khoản giảm trừ doanh thu
621
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
622
Chi phí nhân công trực tiếp
623
Chi phí sử dụng máy thi công
6231
Chi phí nhân công
6232
Chi phí vật liệu
6233
Chi phí dụng cụ sản xuất
6234
Chi phí khấu hao máy thi công
6237
Chi phí dịch vụ mua ngoài
6238
Chi phí bằng tiền khác
627
Chi phí sản xuất chung
6271
Chi phí nhân viên phân xưởng
6272
Chi phí vật liệu
6273
Chi phí dụng cụ sản xuất
6274
Chi phí khấu hao TSCĐ
6275
Thuế, phí và lệ phí
6277
Chi phí dịch vụ mua ngoài
6278
Chi phí bằng tiền khác
632
Giá vốn hàng bán
635
Chi phí tài chính
641
Chi phí bán hàng
6411
Chi phí nhân viên
6412
Chi phí vật liệu, bao bì
6413
Chi phí dụng cụ, đồ dùng
6414
Chi phí khấu hao TSCĐ
6415
Thuế, phí và lệ phí
6417
Chi phí dịch vụ mua ngoài
6418
Chi phí bằng tiền khác
642
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6421
Chi phí nhân viên quản lý
6422
Chi phí vật liệu quản lý
6423
Chi phí đồ dùng văn phòng
6424
Chi phí khấu hao TSCĐ
6425
Thuế, phí và lệ phí
6426
Chi phí dự phòng
6427
Chi phí dịch vụ mua ngoài
6428
Chi phí bằng tiền khác
711
Thu nhập khác
811
Chi phí khác
821
Chi phí thuế TNDN
8211
Chi phí thuế TNDN hiện hành
82111
Chi phí thuế TNDN hiện hành theo quy định của Luật thuế TNDN
82112
Chi phí thuế TNDN bổ sung theo quy định của thuế tối thiểu toàn cầu
8212
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
911
Xác định kết quả kinh doanh