| Term | Definition |
|---|---|
semi-automatic | bán tự động |
fully automated | hoàn toàn tự động |
machine | máy móc |
factory | nhà máy |
production | sản xuất |
process | quy trình |
capacity | công suất |
competitive | cạnh tranh |
global market | thị trường toàn cầu |
quality | chất lượng |
design | thiết kế |
service | dịch vụ |
market share | thị phần |
beverage | đồ uống |
medicine | thuốc |
cosmetic | mỹ phẩm |
produce | sản xuất |
recycle | tái chế |
recycling | sự tái chế |
landfill | bãi chôn lấp |
environment | môi trường |
consumer | người tiêu dùng |
concern | mối quan tâm |
fuel | nhiên liệu |
production cost | chi phí sản xuất |
quarry | khai thác đá |
resource | tài nguyên |
precious | quý giá |
save | tiết kiệm |
reduce | giảm |
feature | có mặt, xuất hiện |
natural | tự nhiên |
ideal | lý tưởng |