| Term | Definition |
|---|---|
native (to) | bản địa |
producer | nhà sản xuất |
Byzantine Empire | Đế quốc Byzantine |
smuggle | buôn lậu, vận chuyển bí mật |
conceal | che giấu |
hollow | rỗng |
bamboo | trúc, tre |
secretive | giữ bí mật |
monopoly | độc quyền |
conquer | chinh phục |
capture | chiếm được |
magnificent | lộng lẫy |
spread | lan rộng |
sweep through | quét qua |
province | tỉnh |
esteemed | được kính trọng |
industrialisation | công nghiệp hóa |
downfall | sự suy tàn |
facilitate | thúc đẩy, tạo điều kiện |
trend | xu hướng |
manmade | nhân tạo |
fibre | sợi |
stocking | vớ dài |
parachute | dù |
interrupt | làm gián đoạn |
raw material | nguyên liệu |
stifle | kìm hãm |
restore | khôi phục |
quality | chất lượng |
exporter | nhà xuất khẩu |
gradually | dần dần |
recapture | giành lại |