| Term | Definition |
|---|---|
notice | thông báo |
judge | đánh giá |
raise awareness | nâng cao nhận thức |
carbon footprint | lượng khí thải CO2 thải ra
|
efficiently | hiệu quả |
behaviour | hành vi |
single use | sài 1 lần |
decompose | phân huỷ |
reusable | tái sử dụng |
rush out | vội vã |
remind | nhắc nhở |