| Term | Definition |
|---|---|
silk | lụa |
cocoon | kén tằm |
silkworm | tằm |
mulberry | dâu tằm |
larva (larvae) | ấu trùng |
legend | truyền thuyết |
unravel | tháo ra, tuột ra |
thread | sợi chỉ |
wind (v.) | quấn |
rear (v.) | nuôi (động vật) |
grove | vườn cây, rừng nhỏ |
reel (n.) | guồng quay tơ |
fibre | sợi |
weave | dệt |
fabric | vải |
cultivation | sự nuôi trồng |
solely | chỉ, duy nhất |
restrict | hạn chế |
harvest | thu hoạch |
status | địa vị |
royalty | hoàng gia |
entitle | cho phép, có quyền |
dynasty | triều đại |
peasant | nông dân |
caste | tầng lớp |
prized | được coi trọng |
currency | tiền tệ |
salary | tiền lương |
tax | thuế |
grain | ngũ cốc |
diplomatic | ngoại giao |
official | quan chức |
demand | nhu cầu |
exotic | độc đáo, ngoại lai |
lucrative | sinh lợi |
trade route | tuyến đường thương mại |
commodity | hàng hóa |
merchant | thương nhân |
merchandise | hàng hóa |
middleman | người trung gian |
stretch | trải dài |
Mediterranean | Địa Trung Hải |
climb | băng qua, leo |
cross | băng qua |
shipment | vận chuyển hàng hóa |
trading market | chợ giao thương |
worth | có giá trị |
westward | về phía tây |