| Term | Definition |
|---|---|
explorer | nhà thám hiểm |
academic | học giả |
achievement | thành tựu |
exploration | sự thám hiểm |
remote | hẻo lánh |
hinterland | vùng nội địa |
locate | xác định vị trí |
remain (n.) | tàn tích |
civilisation | nền văn minh |
plateau | cao nguyên |
elevation | độ cao |
descend | đi xuống |
valley | thung lũng |
canyon | hẻm núi |
mountain range | dãy núi |
route | tuyến đường |