| Term | Definition |
|---|---|
ceiling lamp | đèn ốp trần |
board | bảng |
shelf | kệ, giá sách |
plate | cái đĩa |
glass | cái ly, cốc thủy tinh |
different | khác biệt |
jar | cái lọ, hũ |
customer | khách hàng |
owner | chủ sở hữu, chủ quán |
server | nhân viên phục vụ |
stool | ghế đẩu |
potted plant | cây cảnh trồng chậu |
pour | rót, đổ |
tap | vòi nước |
apron | tạp dề |
cutlery holder | ống đựng dao muỗng nĩa |
tissue | giấy ăn, khăn giấy |
kettle | ấm đun nước |
cash register | máy tính tiền, máy thu ngân |
cashier | nhân viên thu ngân |
fridge | tủ lạnh |
look through | nhìn xuyên qua, xem lướt qua |
comfortable | thoải mái |
turn off | tắt (thiết bị) |
sunglasses | kính râm |
mysterious | bí ẩn |
wooden | bằng gỗ |
special | đặc biệt |
waiter | nam nhân viên phục vụ |
waitress | nữ nhân viên phục vụ |
spill | làm tràn, làm đổ |
grab | chộp lấy, nắm lấy |
lid | nắp đậy |
jam | mứt, sự tắc nghẽn |
hang on | chờ một chút |
relationship | mối quan hệ |
detection | sự phát hiện |
warding | sự phòng ngừa, sự warding |
notice | chú ý, thông báo |
lively | sống động, sôi nổi |
beg | van xin |
beseech | cầu xin, nài nỉ |
disappear | biến mất |
negotiation | sự đàm phán, thương lượng |
show off | khoe khoang |
run away | chạy trốn, bỏ chạy |
spring on | tấn công bất ngờ, đổ ập lên |
insist | khăng khăng, nài nỉ |
stick với | gắn bó với, kiên trì với |
selfish | ích kỷ |
hurt | làm tổn thương, đau đớn |
move around | di chuyển xung quanh |
try | cố gắng, thử |
make | làm, tạo ra |
suddenly | đột nhiên |
decide | quyết định |
decision | quyết định (danh từ) |
expect | mong đợi, kỳ vọng |
without | mà không có |
touch my heart | chạm đến trái tim tôi |
score | ghi điểm, điểm số |
solve | giải quyết |
disagreement | sự bất đồng |
leave | rời đi |
genuine | chân thật, chính hãng |
realize | nhận ra |
recognize | công nhận, nhận diện |
solution | giải pháp |
explain | giải thích |
misunderstanding | sự hiểu lầm |
discussion | cuộc thảo luận |
discuss | thảo luận |
require | yêu cầu |
trust | niềm tin, tin tưởng |
pay attention | chú ý |
refuse | từ chối |
kindergarten | trường mẫu giáo |
primary school | trường tiểu học |
secondary school | trường trung học cơ sở |
high school | trường trung học phổ thông |
university | trường đại học |
privacy | sự riêng tư |
in front of | ở phía trước |
argument | cuộc tranh luận, tranh cãi |
forgive | tha thứ |
worth protecting | đáng được bảo vệ |
several ways of.... | một vài cách để... |
agree | đồng ý |
initial | ban đầu |
happen | xảy ra |
remain | vẫn còn, duy trì |
discover | khám phá |
praise | ca ngợi, khen ngợi |
receive | nhận |
clue | manh mối |
detective | thám tử |
playground | sân chơi |