Untitled Studyset
Created by 28. GIA PHÚC 6/1
| Term | Definition |
|---|---|
another great impetus | một động lực lớn khác |
impetus | động lực, lực thúc đẩy |
result from | bắt nguồn từ, là kết quả của |
end of the monopoly | chấm dứt sự độc quyền |
monopoly on trade | độc quyền thương mại |
country of origin | nước xuất xứ |
vast majority | phần lớn, đại đa số |
stimulate | kích thích, thúc đẩy |
consider | doi xét, cân nhắc |
grow tea | trồng trà |
outside China | ngoài Trung Quốc |
centre of operations | trung tâm hoạt động |
operation | hoạt động |
lead to | dẫn đến |
increased cultivation | sự gia tăng canh tác |
cultivation | canh tác, trồng trọt |
begin in Assam | bắt đầu ở Assam |
false start | khởi đầu không thành công |
destruction | sự phá hủy |
cattle | gia súc |
tea nursery | vườn ươm trà |
nursery | vườn ươm |
British tea imports | nhập khẩu trà của Anh |
for the first time | lần đầu tiên |
greater than | lớn hơn |