| Term | Definition |
|---|---|
diverse | đa dạng (adj) |
diversify | đa dạng hóa (v) |
diversity | sự đa dạng (n) |
cultural diversity | sự đa dạng văn hóa (n.phr) |
popularity | sự phổ biến (n)
|
popular | phổ biến (adj) |
popularize | phổ cập (v) |
gain popularity | trở nên phổ biến (phrase) |
taste | mùi vị (n) |
tasty | thơm ngon (adj) |
cuisine | ẩm thực |
booth | gian hàng |
spicy | vị cay (adj) |
spice | gia vị (n) |
autograph | chữ kí người nổi tiếng |
souvenir | quà lưu niệm |
tug of war | kéo co |
bamboo dancing | nhảy sạp |
grill | nướng (v) |
grilled | nướng (adj) |
spring roll | chả giò |
meatball | thịt viên |
variety | sự đa dạng (n) khác diverse |
various | nhiều loại (adj) |
varied | đa dạng (adj) |
vary | thay đổi (v) |
identity | bản sắc, danh tính (n) |
identify | nhận dạng (v) |
identification | sự nhận dạng (n) |
separate | riêng biệt |
fair | hội chợ |
origin | nguồn gốc (n) |
originate | bắt đầu, khởi đầu (v) |
original | nguyên bản (v) |
festivity | kk lễ hội (n) |
festival | lễ hội (n) |
trend | xu hướng |
celebrate | tổ chức (v) |
celebration | lễ kỷ niệm (n) |
characteristic | đặc trưng, đặc điểm |
belief | tín ngưỡng |
mystery | bí ẩn (n) |
mysterious | huyền bí (adj) |
the full moon | trăng tròn |
culture shock | cú sốc văn hóa |
instrument | nhạc cụ (n) |
instrumental | thuộc về nhạc cụ (adj) |
globalization | sự toàn cầu hóa (n) |
globalize | toàn cầu hóa (v) |
global | mang tính toàn cầu (adj) |
integrate | hội nhập (v) |
integration | sự hội nhập (n) |
interact | tương tác (v) |
interaction | sự tương tác (n) |
interactive | có tính tương tác (adj) |
impact | tác động (n,v) |
connect | kết nối (v) |
connected | có kết nối (adj) |
connection | sự kết nối (n) |
custom | phong tục (n) |
in many respects | xét trên nhiều phương diện (phr) |
experience | kinh nghiệm (n) |
experienced | có kinh nghiệm (adj) |
food chain | chuỗi thức ăn |
a wide range of sth | đa dạng, nhiều loại thứ gì đó (phr) |
ingredient | nguyên liệu (n) |
sustainable | bền vững (adj) |
sustainability | tính bền vững (n) |
speciality | đặc sản |
unique | độc đáo |
captivate | lôi cuốn (v) |
captivated | bị lôi cuốn (adj) |
captivating | cuốn hút (adj) |
captivation | sự cuốn hút (n) |
bring sb/sth together | đưa mn/mt gần đến nhau (phr) |
shared | chia sẻ (adj) |
influence | anh huong (n,v) |
influential | co anh huong (adj) |
cross-cultural | lien van hoa, da van hoa (adj) |
multicultural | da van hoa (adj) |
blend | hoa quyen |
element | yeu to (n) |
elemental | thuoc yeu to tu nhien (adj) |
be on the rise | đang gia tăng |
reflect | phản ánh,phản chiếu (v) |
reflection | sự phản ánh (n) |
keep up with | theo kịp (phr) |
region | khu vực (n) |
regional | thuộc khu vực (adj) |
appreciate | đánh giá cao (v) |
appreciation | sự đánh giá cao (n) |
affect | tác động (v) |
promote | thúc đẩy (v) |
promotion | sự thúc đẩy (n) |
exchange | sự trao đổi, trao đổi (v,n) |
food stall | quầy thực phẩm |
involve | bao gồm (v) |
involvement | bao gồm (n) |
haunted | bị ma ám (adj) |
annual | hàng năm |
costume | trang phục (n) |
childish | tính trẻ con (adj) |
ruin | phá hủy |
appeal | thu hút (n,v) |
appealing | thu hút (adj) |
language barrier | rào cản ngôn ngữ (phr) |
unfamiliar | k quen thuộc |
insulting | mang tính xúc phạm |
overcome | vượt qua, khắc phục |
aspect | mặt,khía cạnh (n) |
open mind | tâm trí cởi mở |
ban | cấm |
illegal | bất hợp pháp |
find out | tìm ra |
take sth seriously | coi trong, xem điều gì là nghiêm túc |
carbon footprint | lượng thải khí nhà kính |
clean up | dọn dẹp |
eco-friendly | thân thiện môi trường |
single-use | dùng 1 lần |
decompose | phân hủy (v) |
decomposition | sự phân hủy (n) |
(water) jug | bình, ca (nước) |
reusable | tái sử dụng được (adj) |
reuse | tái sử dụng (v) |
waste | lãng phí, rác thải (v,n) |
wasteful | lãng phí (adj) |
landfill | bãi chôn rác |
packaging | bao bì (n) |
package | gói,bưu kiện |
container | đồ đựng (n) |
contain | chứa đựng (v) |
cardboard | giấy bìa cứng |
water filling station | trạm tiếp nước |
drinking foutain | vòi nước công cộng |
contaminated | nhiễm khuẩn (adj) |
contaminate | làm ô nhiễm (v) |
contamination | sự ô nhiễm (n) |
contaminant | chất gây ô nhiễm (n) |
recyclable | đồ vật có thể tái sd (n,adj) |
recycle | tái chế (v) |
recycling | qt tái chế (n) |
leftover | đồ ăn thừa |
cap | nắp chai |
rinse out | tráng qua |
compost | phân hữu cơ (n,v) |
compostable | có thể phân hủy, tạo phân hữu cơ (adj) |
compost pile | đống phân hữu cơ (np) |
layer | tầng, lớp |
household waste | rác thải sinh hoạt (np) |
fruit peel | vỏ hoa quả |
vegetable scraps | phần bỏ đi của rau củ |
sensor tap | vòi cảm ứng |